Vườn xoài bên dòng suối
Copper House II được xây tại Chondi, Maharashtra, trên khu đất khoảng hai acre, tương đương 0,8 ha. Nhà nằm ở một khoảng trống giữa vườn xoài dày, với một dòng suối theo mùa chạy dọc khu đất. Đây là nhà ở của một gia đình từ Mumbai. Hồ sơ lưu trữ tại Canadian Centre for Architecture ghi nhận chủ nhà là một cặp vợ chồng đến đây ở vài ngày mỗi tuần.
Địa điểm có tình trạng ngập trong mùa mưa. Khi bắt đầu dự án, trên khu đất còn một nhà máy bơm có dấu nước của trận lụt năm 2005. Bài viết của Radhika Desai trên Domus ghi rằng dấu nước này được dùng làm mốc xác định cao độ xây dựng. Năm 2010, cao độ nền nhà được đặt cao hơn dấu ngập khoảng hai feet, tương đương 61 cm.
Nhà được ghi nhận đang thi công trong năm 2011 và xuất hiện trong bài giới thiệu của Domus tháng 4 năm 2012. Các mốc này nằm trong quá trình phát triển công trình; hồ sơ lưu trữ của dự án còn bao gồm tài liệu được tạo ra ở những năm tiếp theo. Công trình chính, giếng, hồ bơi và khu phục vụ là những thành phần riêng trong tổng mặt bằng.
Đào giếng và đắp nền
Công việc đầu tiên của dự án là làm một giếng nước. Đất lấy ra từ hố đào được sử dụng để tạo nền cao cho nhà. Studio Mumbai nêu rõ mục đích của việc nâng nền là tránh ngập khi mưa mùa. Khối đất đắp vì thế gắn với hai công việc diễn ra trên cùng khu đất: đào xuống để lấy nước và nâng vị trí đặt các phòng ở lên phía trên.
Phần chân công trình được tạo thành một bệ đá có các mặt nghiêng. Trên bệ này, nhà bố trí quanh khoảng sân giữa. Đất đào giếng nằm ở phần đắp bên trong, còn những mặt đá tạo rìa nền nhìn thấy từ vườn. Trong mặt cắt, nhà, hồ bơi và giếng không nằm trong một khối duy nhất; chúng nối với nhau qua địa hình và các khoảng sân của khu đất.
Theo bài viết trên Domus, mùa mưa được sử dụng trong quá trình làm chặt phần đất đào giếng đã tập kết. Trình tự làm giếng, đắp nền và xây móng diễn ra trước khi ngôi nhà bao quanh sân hình thành. Phần nền cao và dấu lụt trên nhà máy bơm là những dữ kiện cụ thể của việc xác định cao độ công trình tại địa điểm này.
Sân giữa và các phòng tầng dưới
Sân mở nằm ở trung tâm mặt bằng, với các hoạt động sinh hoạt bố trí xung quanh. Phần nhà tạo thành một hình chữ nhật tương đối gọn; một góc được khoét vào để tạo chỗ vào nhà. Từ đó, các không gian tầng dưới liên hệ với sân và vườn bên ngoài. Sân không có mái che, còn những phần đi lại, ngồi và sinh hoạt quanh sân nằm dưới mái.
Khu sinh hoạt chung có một băng ghế chạy dọc hai cạnh. Hệ ghế này nằm trong cấu trúc của phòng, bên cạnh những mặt mở ra cây cối. Các màn gỗ với khe hở bao quanh tầng dưới. Ở những vị trí có cửa sổ ngang, tầm nhìn từ khu sinh hoạt đi ra phía vườn xoài; ở phía đối diện, các phòng và lối đi nhìn vào sân trung tâm.
Sân được lát đá basalt đen. Mô tả lưu trữ của Canadian Centre for Architecture ghi nhận nước mưa có thể thoát xuống bên dưới nhà qua phần lát này. Ngoài sân giữa, khu đất còn có hồ bơi và giếng. Những khoảng nước nằm ở các vị trí khác nhau: sân nhận mưa trực tiếp, hồ bơi nằm ngoài khối ở và giếng được đào từ thời điểm bắt đầu xây dựng.
Hai khối riêng trên mái
Phía trên mái của tầng sinh hoạt là hai khối bọc đồng. Các phòng ngủ được bố trí trong những khối này, cùng với không gian tắm và làm việc. Các ô mở lớn hướng ra những ngọn đồi ở xa và những cây quanh nhà. So với phần dưới có màn gỗ và nhiều mặt mở, hai khối trên có các mảng tường bọc kim loại rõ ràng.
Các khối nằm ở hai phía sân và được nối trong tổng thể mái của ngôi nhà. Khoảng trống của sân tiếp tục mở lên trời giữa chúng. Sự phân bố phòng theo tầng tách các không gian sinh hoạt chung quanh sân ở phía dưới khỏi những phòng riêng ở phía trên. Cầu thang nối các cao độ trong cấu trúc nhà, trong khi những công trình phụ như hồ bơi và giếng vẫn ở ngoài khối chính.
Studio Mumbai mô tả lớp đồng mỏng bọc phần trên như lớp chống nước liên tục. Khi mới lắp, đồng có khả năng phản chiếu những gì ở xung quanh; theo thời gian, bề mặt đồng thay đổi màu và xuất hiện lớp patina. Sự chuyển màu này được nhóm thiết kế đề cập trong phần giới thiệu vật liệu của công trình, không phải là một màu sơn hoàn thiện được phủ sẵn.
Gỗ, lưới đồng và lớp trát
Lớp bao che tầng dưới kết hợp các thanh gỗ với lưới đồng mắt nhỏ. Những thanh gỗ tạo thành màn có khe hở, còn lớp lưới nằm cùng hệ bao che đó. Đây là chi tiết khác với những tấm đồng đặc trên tầng phòng ngủ: đồng xuất hiện trong nhà cả dưới dạng tấm bọc và dưới dạng lưới. Các cửa gỗ được gia công tại công trường, bao gồm những bộ phận có thể đóng mở.
Sàn và một số mặt tường được hoàn thiện bằng lớp xi măng có màu. Bên trong các khối phòng còn có bề mặt trát phủ vôi. Phần hoàn thiện này đi cùng các khung cửa, màn gỗ và đồng, tạo thành nhóm vật liệu được nêu trong hồ sơ công trình. Những bề mặt trát nằm ở cả khu sinh hoạt quanh sân và những không gian riêng bên trên.
Bài giới thiệu dự án còn ghi các cửa trượt, cửa gấp và kính có gân. Những loại cửa và kính này được bố trí cùng màn gỗ, thay vì toàn bộ mặt nhà sử dụng một dạng cửa giống nhau. Lớp lưới, thanh gỗ, kính và cửa đặc là những thành phần riêng của hệ bao che, với mức độ kín và cách đóng mở khác nhau.
Bản vẽ chế tác và đội thực hiện
Công trình do Bijoy Jain cùng Jeevaram Suthar, Punamchand Suthar và Pandurang Malekar thực hiện. Dwijen Bhatt phụ trách kết cấu. Phần chế tác gỗ và những chi tiết bao che được phát triển cùng quá trình xây dựng. Các tài liệu còn lại gồm bản vẽ, tính toán, ảnh và mô hình, chứ không chỉ bản vẽ mặt bằng của công trình hoàn thành.
Canadian Centre for Architecture lưu giữ các bản sao sổ tay thợ mộc được ghi từ tháng 11 năm 2009 đến tháng 4 năm 2011. Sổ có các hình vẽ chi tiết và tính toán, chủ yếu viết bằng tiếng Hindi. Bộ lưu trữ cũng có bốn mô hình nghiên cứu được ghi niên đại tháng 12 năm 2010. Các tài liệu này thuộc quá trình phát triển Copper House II, với những chi tiết từ màn cửa, mái đua tới băng ghế trong phòng khách.


