Nhu cầu hội trường của trung tâm nông nghiệp
Plantahof tại Landquart là cơ sở đào tạo, tư vấn và thực nghiệm nông nghiệp của bang Graubünden. Bên cạnh chương trình đào tạo nghề nông, trung tâm tổ chức các khóa bồi dưỡng và trao đổi thông tin cho những hộ đang làm nông nghiệp trong vùng và các bang lân cận. Các hoạt động này tạo chương trình sử dụng cho hội trường mới, còn gọi là Hörsaal Weber.
Theo hồ sơ của cơ quan xây dựng bang, trước dự án, Plantahof không có một phòng cho sự kiện trên 120 người. Yêu cầu thiết kế đặt ra một hội trường có thể kết nối với hạ tầng đã có, dễ tiếp cận với khách từ ngoài và phục vụ nhiều loại cuộc họp. Việc xây nhà mới đã được xem xét từ năm 2005. Khuôn viên lúc đó gồm các công trình thuộc nhiều thời kỳ, trong đó có nhà chính, khu ăn uống và những phần phục vụ đào tạo.
Cuộc thi, kinh phí và tiến độ
Cuộc thi mời có bảy phương án. Ban giám khảo họp ngày 19 tháng 8 năm 2008 và xếp phương án ALMA của Valerio Olgiati cùng Georg Nickisch/Selina Walder ở vị trí thứ nhất. Sau cuộc thi, nhóm được giao phát triển phương án cùng cơ quan xây dựng và đại diện Plantahof. Hồ sơ kiến trúc ghi giai đoạn thiết kế từ cuối năm 2008 và xây dựng trong giai đoạn 2009–2010.
Lễ khởi công diễn ra ngày 19 tháng 10 năm 2009. Thông báo đương thời của bang ghi việc khởi công chậm gần hai tháng do thủ tục khiếu nại liên quan đến giao thầu phần xây dựng. Tổng kinh phí được thông báo là 2,75 triệu franc Thụy Sĩ, trong đó một quỹ tư nhân đóng góp 2 triệu và phần còn lại do bang chi trả. Thông báo khánh thành ban hành ngày 27 tháng 9 năm 2010 xác định lễ mở cửa chính thức vào ngày 2 tháng 10 năm 2010, trong chương trình Plantahoftag.
Vị trí giữa quảng trường và các nhà có sẵn
Hội trường được đặt để xác định lại khoảng sân trước lối vào nhà chính và nhà ăn. Mặt tường cao hướng vào khoảng sân này. Ở phía đối diện, mái hạ thấp xuống gần vùng cửa mở ngang. Sự thay đổi chiều cao là một phần của mặt cắt toàn nhà, đồng thời làm các mặt bên có dạng gần tam giác.
Trong thuyết minh dự án, Olgiati mô tả vị trí nhà mới như một cách tạo quảng trường trung tâm cho khu trường. Khối hội trường có kết nối với một nhà đã có bằng đoạn chuyển tiếp nhỏ. Đoạn này có mái riêng; hình mái và chiều cao khác phần mái lớn trên phòng hội họp. Ảnh phần nối thể hiện vật liệu kim loại của nhà cũ cạnh tường bê tông mới. Lối tiếp cận và không gian ngoài nhà nằm sát khối chính.
Mặt bằng dài và phòng hội họp
Mặt bằng của phòng chính là hình chữ nhật kéo dài. Tường bê tông bao bốn phía, các cửa và vùng nối với công trình có sẵn nằm dọc mép. Bản vẽ thi công ghi kích thước ngoài của phần chính khoảng 21,40 × 10,20 m; phần nối làm tổng chiều dài của toàn bộ bố cục lớn hơn. Diện tích công bố trong hồ sơ kỹ thuật là 270 m², với thể tích 2.240 m³ theo cách đo SIA 416.
Hội trường được thiết kế cho 130 đến 180 người, tùy cách sử dụng. Chương trình nêu các buổi thuyết trình, hội thảo, hội nghị và thảo luận. Ảnh nội thất cho thấy ghế rời xếp theo hàng trên nền tương đối liên tục. Phần mái cao nằm phía trên một cạnh dài, hạ dần về cạnh đối diện. Vì vậy, chiều cao phòng thay đổi theo phương ngang mặt cắt, trong khi mặt bằng vẫn giữ hình chữ nhật. Các cấu kiện lớn phía trên nằm trong cùng không gian với khu ghế.
Mái dốc và hệ cột, dầm, tường
Mái chính nghiêng 45 độ. Hệ nâng đỡ kết hợp các bề mặt bê tông lớn với cột và dầm riêng. Một cột nghiêng xuyên qua mặt tường cao, tiếp tục ra ngoài để tạo phần chống nhìn thấy từ quảng trường. Trong phòng, cấu kiện nghiêng gặp hệ dầm phía trên. Cách đặt những bộ phận này được thể hiện đồng thời trên mặt bằng, mặt cắt và các ảnh của công trình.
Ở phía còn lại, một cột đứng gắn với tường không đi thẳng xuống sàn phòng. Nó tựa lên một dầm ngang nằm thấp; lực đẩy được tiếp nhận bằng phần chống ở ngoài theo mô tả kết cấu của dự án. Dầm ngang phía trên cũng không được trình bày như một thanh đơn giản nối kín hai tường đầu hồi. Các điểm kết thúc, phần đổi hướng và chỗ xuyên tường của hệ chịu lực vẫn lộ trong nội thất. Olgiati mô tả công trình là sự kết hợp giữa kết cấu khung và kết cấu bằng các phần đặc.
Hai cửa sổ và ánh sáng trong phòng
Hai cửa sổ đặt đối diện nhau, ở hai mặt dài. Theo thuyết minh của Olgiati, hướng nhìn xuyên giữa chúng nối quảng trường với trục thung lũng Prättigau. Các cửa có chiều cao thấp hơn nhiều so với phần tường lớn và mái phía trên. Kính vì thế tập trung ở vùng gần người sử dụng, còn diện tường và mái ở cao phần lớn là bê tông.
Ảnh ban ngày cho thấy ánh sáng tập trung gần các ô mở, trên một phần sàn và mặt tường đối diện. Khu mái cao giữ màu tối hơn. Những thanh kỹ thuật và đèn đặt trong vùng trên đầu, theo chiều dài phòng và cạnh mái. Chi tiết cửa phía đông ghi khung kim loại, bộ phận che phía trong và máng tích hợp với khung. Phần cửa này nằm tại chỗ mái xuống thấp, nên mép mái, thoát nước và cấu tạo kính gặp nhau trong một vùng tương đối hẹp.
Tường nhiều lớp và mái kim loại
Tường ngoài có bê tông ở cả mặt trong và mặt ngoài, nhưng giữa chúng là cách nhiệt. Chi tiết điển hình ghi lớp bê tông trong dày 25 cm, cách nhiệt 20 cm, màng PE và lớp bê tông ngoài 14 cm. Các lớp này được thể hiện ở chỗ tiếp giáp sàn và cửa. Bề mặt ngoài có màu xám than; bê tông được đổ tại chỗ theo hồ sơ vật liệu.
Trên mái, bản bê tông dày 25 cm được phủ lớp cản hơi, cách nhiệt hai lớp, mỗi lớp 10 cm, lớp chống thấm và hệ thanh tạo khoảng thông khí. Lớp ngoài là tấm thép crôm-niken dạng sóng, bề mặt mờ. Mái có thanh giữ tuyết và máng ở mép thấp. Các bộ phận này xuất hiện trên ảnh ngoại thất dưới dạng những đường ngang chạy qua mặt mái. Tại vùng cửa phía đông, máng được tích hợp với khung kim loại; các chi tiết ghi độ dốc thoát nước về điểm thu ở giữa.
Sàn, đường kỹ thuật và khu vực âm học
Cấu tạo sàn ghi lớp bê tông 25 cm, màng PE, cách nhiệt 20 cm và lớp bê tông lót. Ở mép phòng có một rãnh kỹ thuật chứa các đường phục vụ điện, âm thanh, hình ảnh và thông gió. Mặt rãnh được đậy bằng các tấm bê tông rời. Hồ sơ tách đường điện động lực với đường tín hiệu, đồng thời ghi vị trí các bộ phận phân phối của hệ sưởi.
Một chi tiết rãnh thể hiện kênh cấp khí bên dưới vùng sát tường. Đường ống sưởi được bố trí trong phạm vi kỹ thuật ở cạnh đông theo chú thích. Mặt cắt cũng xác định các phần trần và tường âm học. Trong ảnh, bề mặt xử lý và hệ đèn không phủ kín toàn bộ bê tông; các cột, dầm và phần mái vẫn hiện ra. Những hạng mục này đi cùng hệ thống của một phòng hội họp có thiết bị, dù khối nhà bên ngoài có số lượng cửa và chi tiết lộ tương đối ít.
Nhóm thiết kế và thi công
Cơ quan xây dựng bang Graubünden là chủ đầu tư. Trong văn phòng Olgiati, Nathan Ghiringhelli phụ trách dự án, cùng Daisuke Kokufuda. Kết cấu do Patrick Gartmann tại Conzett Bronzini Gartmann AG ở Chur thực hiện. Georg Nickisch và Franz Bärtsch, thuộc liên danh Nickisch/Bärtsch, phụ trách giám sát thi công.
Hồ sơ kỹ thuật của kiến trúc sư ghi bắt đầu thiết kế tháng 11 năm 2008, xây dựng từ tháng 10 năm 2009 và hoàn thành tháng 10 năm 2010. Trong quá trình thực hiện, phần hội trường được triển khai cùng phần nối vào công trình đã có và các hạng mục của quảng trường phía trước. Thông báo của bang trước lễ mở cửa ghi tổng chi phí nằm trong mức 2,75 triệu franc đã dự kiến. Cuối năm 2010, hội trường được đưa vào chương trình hoạt động của Plantahof, với sức chứa và các loại sự kiện đã xác định trong dự án.
Đọc thêm +
- Plantahof Auditorium — bài viết của Valerio Olgiati trên Area ↗
- Plantahof Auditorium — hồ sơ kỹ thuật trên e-architect ↗
- Cuộc thi hội trường Plantahof — Hochbauamt Graubünden ↗
- Thông báo khởi công ngày 19.10.2009 — bang Graubünden ↗
- Thông báo khánh thành ngày 27.09.2010 — bang Graubünden ↗
- Hörsaal Weber — hồ sơ chương trình của Hochbauamt ↗


