Khu đất ven biển tại El Toro
Ca na Birgit nằm tại El Toro, thuộc Calvià trên đảo Mallorca. Khu dân cư được hình thành trong giai đoạn trước đợt phát triển du lịch mạnh của đảo, trên vách đá Ses Penyes Rotges. Khu đất khoảng 800 mét vuông, có kích thước gần 20 × 40 mét theo hướng đông–tây. Phía tây mở nhìn ra biển, trong khi hai cạnh bên tiếp giáp những ngôi nhà gần ranh đất.
Công trình do TEd’A arquitectes thiết kế trong giai đoạn 2016–2018 và xây dựng từ 2018 đến 2024. Hai nhà lân cận chỉ cách ranh khoảng ba mét, tạo điều kiện khác biệt giữa hướng biển và hai bên. Phương án tổ chức hai bức tường dày song song với ranh bên, vừa làm bộ phận chịu lực vừa giới hạn các hướng nhìn ngang. Khoảng giữa hai tường mở theo hướng có cảnh quan biển.
Hai tường và một mái vượt nhịp
Hai bức tường bên là những thành phần chịu lực đứng chính của ngôi nhà. Mái vượt từ tường này sang tường kia, không có hàng cột trung gian trong không gian phía dưới. Cấu trúc được tác giả mô tả như một mái hiên lớn, dưới đó các hoạt động ở được sắp đặt bằng những khối nhỏ hơn.
Mặt cắt vì thế phân biệt rõ hệ chịu lực và các phần chia không gian bên trong. Hai tường dày đỡ một tấm bê tông cứng, bên trên có mái trồng cây. Chiều dày và khối lượng của các bộ phận này thuộc cấu tạo thực của công trình, trong khi khoảng giữa chúng giữ được sự liên tục. Hình thức mở về phía biển xuất phát từ việc tập trung hệ đỡ ở hai cạnh bên, nơi đồng thời cần giới hạn quan hệ với những ngôi nhà lân cận.
Những khối phòng đặt dưới mái
Các phần riêng tư như phòng ngủ và khu vệ sinh nằm trong những khối kín dưới mái lớn. Chúng không giữ vai trò đỡ mái chính. Không gian chung tiếp tục đi quanh những khối này, kết nối các phần sinh hoạt nằm trong cùng khoảng giữa hai tường bên.
Sự phân biệt giữa khối chịu lực và khối chia phòng được thể hiện cả bằng cách xây gạch. Những tường phía trong dùng cùng loại gạch có lỗ, nhưng đặt khác hướng và dùng mạch đứng liên tục. Cách sắp này làm rõ tính chất không chịu lực của chúng trong hồ sơ thiết kế. Những khối phòng vì thế có thể được nhận biết như các bộ phận đặt dưới một hệ mái đã có, thay vì chia mái thành nhiều nhịp phòng giống nhau. Hình học của vùng sinh hoạt chung được tạo bởi khoảng còn lại giữa các khối kín và hai tường bên.
Ba lớp gạch và những viên xoay khác hướng
Các tường bên được xây từ ba lớp gạch có lỗ liên kết với nhau. Yêu cầu chịu lực khiến tường có chiều dày lớn. Kích thước viên gạch xác định nhiều kích thước của ngôi nhà, và cách đặt viên giúp các lớp gạch liên kết trong cùng một bộ phận chịu lực. Bề mặt gạch được để lộ, thể hiện nhịp xây và những vị trí thay đổi cách xếp.
Ở một số chỗ, viên gạch được xoay để các lỗ hiện ra ngoài và tạo vị trí cho đèn phía sau. Tại những chỗ khác, viên được lùi vào để lắp các thiết bị điện. Vì thế, chi tiết chiếu sáng và công tắc không chỉ được gắn vào một bề mặt phẳng hoàn thiện sau cùng. Chúng liên hệ với những thay đổi cục bộ của lớp xây, trong khi phần lớn tường tiếp tục giữ cùng loại gạch và hệ mạch.
Mái trồng cây, sàn đá và độ mở hai phía
Tấm mái bê tông đỡ lớp mái trồng cây có khối lượng lớn. Cùng với hai tường gạch dày và sàn đá, đây là những bộ phận nặng của công trình. Hồ sơ tác giả liên hệ chúng với quán tính nhiệt, nghĩa là khả năng tích và nhả nhiệt theo thời gian của vật liệu. Bài thuyết minh cũng nêu việc sử dụng gạch từ Felanitx và đá địa phương từ Binissalem.
Hướng biển có độ mở lớn hơn phía đối diện. Theo tác giả, sự liên tục của không gian dưới mái và các cửa hai phía tham gia vào ý đồ đón gió biển trong mùa hè. Đây là giải thích thiết kế về khí hậu của ngôi nhà; các hồ sơ công bố không kèm một bộ số liệu đo nhiệt độ vận hành để định lượng hiệu quả. Về tổ chức vật chất, khoảng dưới mái, hai mặt mở và các khối phòng độc lập tạo đường liên hệ xuyên qua phần sinh hoạt.
Các lớp riêng tư theo từng hướng
Từ phía hai nhà bên cạnh, những bức tường gạch dày tạo các mặt giới hạn. Về phía tây, khoảng giữa chúng hướng ra biển. Bên trong, các khối phòng kín xác định thêm mức riêng tư cho chỗ ngủ và vệ sinh, trong khi phần chung giữ liên hệ với mặt mở lớn.
Sự phân lớp này diễn ra theo cả chiều ngang lẫn chiều sâu. Tường bên giới hạn quan hệ với khu dân cư; mái che phía trên xác định một vùng ở rộng; các khối nhỏ hơn chia những chức năng cụ thể bên dưới. Phần cây trên mái và cây quanh khu đất là những lớp ngoài cùng của công trình. Hồ sơ hoàn thành ghi diện tích xây dựng khoảng 194 mét vuông, nhỏ hơn đáng kể diện tích khu đất. Cấu trúc nhà giữ trọng tâm ở hai tường và mái lớn, với những khoảng ngoài trời tiếp tục bao quanh vùng sinh hoạt đã được che.


