Bốn người sáng lập và những dự án bằng hình ảnh
Office for Metropolitan Architecture, thường viết là OMA, được thành lập năm 1975 bởi Rem Koolhaas, Elia Zenghelis, Madelon Vriesendorp và Zoe Zenghelis. Đây là một nhóm có sự tham gia của kiến trúc sư và họa sĩ. Lịch sử văn phòng gắn với Koolhaas nhưng không chỉ là tiểu sử cá nhân của ông; hình ảnh, tranh và việc kể chuyện bằng nhiều phương tiện có vai trò ngay trong những năm đầu. [1]
Trước khi mang tên OMA, các thành viên đã cùng thực hiện Exodus năm 1972. Bộ bản vẽ và ảnh ghép đặt một dải đô thị có tường trong London, kết hợp cảnh có thật với một kịch bản giả định. MoMA lưu giữ và giới thiệu bộ tác phẩm với tên của cả bốn người. Trong quá trình ấy, hình ảnh được sử dụng để xây dựng một câu chuyện về đời sống đô thị, chứ không chỉ minh họa một khối nhà đã được quyết định xong. [2]
New York, tư liệu và việc xuất bản
Koolhaas từng làm báo và viết kịch bản trước khi học kiến trúc. Sau thời gian tại Architectural Association, ông sang Hoa Kỳ và nghiên cứu New York. Cuốn Delirious New York xuất bản năm 1978 được phát triển từ hoạt động đọc, thu thập hình ảnh, khảo sát lịch sử và tìm kiếm tư liệu về Manhattan. Trong lời kể về giai đoạn đó, ông nhắc tới bưu thiếp, báo trên vi phim và những bộ sưu tập riêng như các nguồn cho việc tái dựng lịch sử hình thành thành phố. [1][4]
Vriesendorp chuyển tới Ithaca rồi New York cùng Koolhaas năm 1972. Tranh Flagrant Délit của bà được dùng trên bìa Delirious New York. Những hình ảnh về cao ốc, đô thị và đời sống xuất hiện trong tranh, bìa sách, trưng bày và công việc của nhóm. Vai trò của người vẽ trong OMA ban đầu vì thế được ghi nhận cả ở quá trình cộng tác lẫn ở các tác phẩm có lịch sử độc lập của từng thành viên. [3]
Năm 1995, S,M,L,XL tập hợp nhiều công trình, nghiên cứu và văn bản của OMA, với sự cộng tác của Bruce Mau. Sách được tổ chức theo quy mô thay vì chỉ dùng một chuỗi niên đại. Trong quá trình làm việc của văn phòng, sách và nghiên cứu diễn ra song song với thiết kế. Một đề tài có thể được phát triển qua văn bản, tranh, sơ đồ, mô hình và sau đó qua dự án, nhưng không phải mọi nghiên cứu đều trở thành một công trình được xây. [4]
Từ nhà ở tới công trình công cộng
Trong những năm 1980 và 1990, các dự án được xây làm hoạt động của OMA hiện diện rõ hơn trong môi trường sử dụng thực tế. Nederlands Dans Theater tại The Hague, Villa dall’Ava, Kunsthal, Educatorium và Maison à Bordeaux thuộc những chương trình khác nhau: biểu diễn, nhà ở, triển lãm và đại học. Chúng không tạo thành một nhóm chỉ có chung một loại mặt đứng hay một vật liệu, mà liên quan tới những cách đặt chương trình và tổ chức đường đi trong các điều kiện riêng. [4][1]
Các công trình đầu thế kỷ hai mươi mốt mở rộng quy mô và phạm vi địa lý. Seattle Central Library đi vào hoạt động năm 2004, còn Casa da Música tại Porto hoàn thành năm 2005. Thư viện tách những vùng chức năng tương đối ổn định khỏi các khoảng hoạt động xen giữa; nhà hát đặt phòng hòa nhạc trong một khối nhiều mặt và nối những phòng xung quanh bằng một tuyến đi. Những mô hình nghiên cứu và bản vẽ mặt cắt cho thấy các quan hệ chương trình được phát triển cùng với hình học của công trình. [9][10]
Thời gian này cũng có các dự án cải tạo di sản công nghiệp, hạ tầng giao thông và bảo tàng. Nhiệm vụ của mỗi công trình đòi hỏi hệ kỹ thuật và đội ngũ cộng tác riêng. Trong hồ sơ Seattle có LMN; Wyly Theatre được ghi REX/OMA; ở nhà tuyển than Zollverein có Heinrich Böll Architekt. Những tên đó xác định những lịch sử cộng tác cụ thể, không thể thay bằng một cách gọi chung chỉ có tên Koolhaas cho mọi vai trò thiết kế và thực hiện. [11]
AMO và những nhiệm vụ vượt ra ngoài một tòa nhà
Dự án trụ sở Universal tại California là một giai đoạn có liên hệ với sự hình thành AMO. Hồ sơ lưu trữ tại CCA ghi nhận công việc thiết kế trong các năm 1996–1999 và việc dự án bị tạm ngừng cuối năm 1999. Trong quá trình làm việc, nhóm gặp các câu hỏi về tổ chức doanh nghiệp và quan hệ giữa các bộ phận mà một hình thức tòa nhà chưa đủ để giải quyết. [5]
CCA ghi nhận Koolhaas và Dan Wood lập AMO đầu năm 1999; một số tiểu sử dùng mốc 1998 cho nền tảng nghiên cứu này. AMO sử dụng tư duy kiến trúc trong những câu hỏi ngoài xây dựng. Nghiên cứu tổ chức và truyền thông có thể trở thành sản phẩm ngay cả khi một phương án kiến trúc chưa được thực hiện. [5][4]
Quan hệ với Prada mở ra các nghiên cứu về bán lẻ và những không gian trình diễn. Các phương án và mô hình thử cách trưng bày hàng hóa, tổ chức đường đi hoặc kết hợp một sự kiện với một nội thất. Bên cạnh những dự án đã xây, các nghiên cứu London và những thử nghiệm khác vẫn có trạng thái riêng. Việc sử dụng cùng tên khách hàng không có nghĩa mọi bộ hình thuộc một cửa hàng đã hoàn thành hay cùng một địa điểm. [6]
Văn phòng được nhìn qua triển lãm và kho tư liệu
OMA/Progress diễn ra tại Barbican từ tháng Mười năm 2011 tới tháng Hai năm 2012, do Rotor tuyển chọn và thiết kế. Triển lãm không chỉ tập hợp những ảnh công trình đã hoàn tất. Những vật liệu lấy từ kho, các văn phòng và quá trình làm việc đưa vào một cách nhìn về một tổ chức có nhiều con người, giai đoạn và loại sản phẩm. [7]
Rotor mô tả quá trình chuẩn bị như một cuộc nghiên cứu kéo dài sáu tháng. Nhóm được tiếp cận công trường, kho tư liệu, thảo luận dự án và các cuộc họp đối tác. Việc lựa chọn của một nhóm bên ngoài khiến triển lãm có vị trí khác với bộ hồ sơ quảng bá thường dùng của văn phòng. Những vật thể và tài liệu được đặt trong một cấu trúc trưng bày mới, với những quan hệ do người tuyển chọn xác định. [8]
Một nhánh trưng bày khác liên quan tới bảo tồn, nổi bật trong Cronocaos và các nghiên cứu đô thị. Trong lịch sử OMA, việc giữ lại và việc thay đổi có thể xuất hiện ở quy hoạch, nhà máy cũ hoặc bảo tàng. Những dự án đó cùng thuộc một quá trình nghiên cứu, nhưng mỗi dự án có người đặt hàng, thời điểm và phạm vi thực hiện riêng. Bản đồ nghiên cứu không có cùng trạng thái với ảnh một cải tạo đã được xây và mở cửa. [4]
Một tổ chức quốc tế và nhiều nhóm tác giả
Qua các thập niên, OMA mở rộng hoạt động bằng một cấu trúc nhiều đối tác và nhiều văn phòng. Những công trình như CCTV ở Bắc Kinh, De Rotterdam và Taipei Performing Arts Center thuộc những giai đoạn khác nhau của quá trình này. Chương trình hoạt động tiếp tục trải từ nhà ở, hạ tầng và văn hóa tới văn phòng, thương mại và những nghiên cứu không hướng trực tiếp tới xây dựng. [6]
OMA phân biệt lĩnh vực kiến trúc và đô thị của văn phòng với các hoạt động nghiên cứu, thiết kế rộng hơn của AMO, dù hai bên có thể cùng làm cho một khách hàng. Các công trình và nghiên cứu vì vậy được xác định bằng đội ngũ và đối tác phụ trách trong từng hồ sơ. Tên văn phòng biểu thị một tổ chức có nhiều nhóm làm việc, trong khi giải Pritzker năm 2000 là giải được trao cho cá nhân Rem Koolhaas. [6][1]
Trong các chương trình văn hóa và học thuật, Koolhaas đồng thời tham gia viết, giảng dạy và tuyển chọn triển lãm. Những hoạt động đó có lịch sử giao nhau với các dự án của OMA, thay vì tạo một chuỗi công việc chỉ được đo bằng số tòa nhà hoàn thành. Sách, bản vẽ, mô hình, công trình sử dụng thực tế và kho lưu trữ tiếp tục là những dạng tư liệu khác nhau ghi lại sự thay đổi của văn phòng qua thời gian. [4]
Các mốc thời gian
- 1972
Exodus được thực hiện bởi bốn thành viên sau này sáng lập OMA. [2]
- 1975
Thành lập Office for Metropolitan Architecture. [1]
- 1978
Delirious New York xuất bản, sử dụng tranh bìa của Madelon Vriesendorp. [4][3]
- 1987
Nederlands Dans Theater tại The Hague thuộc giai đoạn công trình công cộng đầu của văn phòng. [4]
- 1995
Xuất bản S,M,L,XL; nhận nhiệm vụ nghiên cứu trụ sở Universal. [4][5]
- 1999
CCA ghi nhận AMO được lập đầu năm; dự án Universal dừng cuối năm. [5]
- 2000
Rem Koolhaas nhận giải Pritzker. [1]
- 2004
Seattle Central Library đi vào sử dụng. [9]
- 2005
Casa da Música hoàn thành tại Porto. [10]
- 2009
Wyly Theatre, thiết kế REX/OMA, hoàn thành tại Dallas. [11]
- 2011
OMA/Progress mở tại Barbican, kéo dài đến tháng Hai năm 2012. [7][8]
- 2014
Koolhaas phụ trách Biennale kiến trúc Venice. [4]
Tài liệu tham khảo
- Rem Koolhaas — hồ sơ giải thưởng năm 2000 ↗The Pritzker Architecture Prize
- Exodus — hồ sơ tác phẩm năm 1972 ↗The Museum of Modern Art
- Biography — Madelon Vriesendorp ↗Madelon Vriesendorp
- Rem Koolhaas — curator 2014, biographical notes ↗La Biennale di Venezia
- OMA Universal Studios project records ↗Canadian Centre for Architecture
- OMA Office — tổ chức và các lĩnh vực hoạt động ↗OMA
- OMA/Progress — triển lãm 2011–2012 ↗Barbican Centre
- OMA/Progress — quá trình nghiên cứu triển lãm ↗Rotor
- Seattle Central Library — hồ sơ dự án ↗OMA
- Casa da Música — hồ sơ dự án ↗OMA
- Wyly Theatre — hồ sơ thiết kế và đồng tác giả ↗REX
Cập nhật hồ sơ: 01.11.2026









