Một ngôi nhà trên khu đất nhỏ tại Setagaya
House H nằm trong một khu dân cư của Setagaya, Tokyo, dành cho gia đình ba người. Công trình được phát triển trong giai đoạn 2007–2009. Khu đất rộng khoảng 72 mét vuông; diện tích chiếm đất của nhà khoảng 50,5 mét vuông, còn tổng diện tích sàn xấp xỉ 125 mét vuông. Các phòng được phân bố theo chiều cao trong một khối bê tông trắng, với chỗ để xe ở tầng thấp nhất và sân ngoài trời ở phía trên.
Bên ngoài, hình khối của ngôi nhà có những mặt tường phẳng và các ô cửa chữ nhật. Bên trong, cao độ sàn thay đổi liên tục. Các vị trí ngồi, ngủ, nấu ăn và tắm không cùng nằm trên những mặt sàn lớn giống nhau. Nhiều bậc thang ngắn nối các phần của ngôi nhà, đi qua hoặc chạy bên cạnh các khoảng thông tầng.
Các cao độ sàn đan xen
Mặt cắt của House H thể hiện sáu cao độ sàn kết cấu chính từ dưới lên. Chúng không tạo thành sáu tầng hoàn chỉnh, bởi nhiều tấm sàn chỉ chiếm một phần mặt bằng. Khoảng trống bên cạnh một phòng có thể kéo dài qua cao độ của phòng phía trên. Có nơi hai không gian chỉ cách nhau một đợt thang, có nơi người đứng trong phòng nhìn thấy cả cầu thang và mép của nhiều sàn khác.
Trong phần mô tả thiết kế, Fujimoto so sánh cách tổ chức này với những vị trí trên cành cây: mỗi chỗ có vị trí riêng nhưng vẫn liên hệ với các chỗ xung quanh. Đây là cách ông giải thích mục tiêu thiết kế. Công trình thực tế sử dụng các phòng, sàn và lỗ mở để tạo ra những mối liên hệ theo cả chiều ngang lẫn chiều đứng.
Lối vào, chỗ để xe và các phòng thấp
Ở tầng sát mặt đất, chỗ để xe nằm về một phía cửa vào. Phía còn lại có không gian lưu trữ sách và một khu ghi chức năng phòng tự do. Các phần này nối với sảnh bên trong, nơi bắt đầu hệ bậc đi lên các phòng phía trên. Khối nhà có những mảng tường kín quanh phòng, đồng thời mở một số cửa ở thấp và cửa cao về phía ngoài.
Sách và các vật dụng lưu trữ được bố trí dọc tường trong phần thấp của nhà. Bản vẽ còn dành một vị trí cho tủ rượu. Những không gian này nằm dưới các cao độ của khu sinh hoạt và phòng ngủ. Lối từ cửa vào không dẫn tới một cầu thang kín tách biệt; các bậc, sảnh nhỏ và phòng xuất hiện liên tiếp khi đi lên. Các mảng sàn giữ vai trò vừa làm nền phòng vừa tạo trần cho phần ở dưới.
Bếp và không gian sinh hoạt
Bếp, chỗ ăn và phòng sinh hoạt nằm trên những phần sàn phía trên tầng vào nhà. Bếp được bố trí dọc cạnh phòng, với chậu rửa, thiết bị và các tủ dưới mặt bàn. Ngoài hệ bàn cố định, thiết kế có một bàn phụ di chuyển được. Một phần sàn ở khu ăn và sinh hoạt sử dụng ván dán bạch dương nhuộm nâu mờ, khác với các mảng tường trắng bao quanh.
Từ khu này có các bậc dẫn lên hoặc xuống những phần sàn kế cận. Cầu thang không chỉ xuất hiện ở rìa nhà: có đợt đi qua khoảng trống bên trong và lộ trực tiếp từ phòng sinh hoạt. Một số phần dưới thang được kết hợp với tủ chứa và vị trí đặt thiết bị điều hòa. Ranh giới giữa phòng ăn, sảnh và các lối lên xuống được thể hiện bằng cao độ sàn, vách đặc và những ô mở.
Phòng ngủ, phòng tắm và sân mái
Các phòng ngủ nằm ở những cao độ cao hơn khu sinh hoạt. Mặt bằng phân biệt phòng ngủ chính với phòng ngủ còn lại, đồng thời thể hiện những khoảng sàn nhỏ và lối nối cạnh các phòng. Các ô mở trên tường trong liên hệ khu ngủ với phần không gian cao ở giữa nhà. Những phòng này vẫn có các đoạn tường đặc bao quanh và những cửa riêng hướng ra bên ngoài.
Phòng tắm được đặt gần phần trên cùng, cạnh khu sân mái. Bồn tắm nằm trong một phòng có cửa mở về phía sân, bên ngoài là nền gỗ. Các sân trên cao chiếm những phần khác nhau của mái, được tiếp cận qua các đợt thang và sàn nhỏ. Trong mặt cắt, khối phòng tắm và mái của các phòng phía dưới không kết thúc tại cùng một cao độ; các phần tường tiếp tục tạo thành giới hạn quanh sân.
Cầu thang gỗ và ô sàn acrylic
Hệ cầu thang gồm nhiều đợt với hướng đi khác nhau. Một số đợt bám sát tường, một số đi qua khoảng rỗng giữa các tầng. Bậc gỗ có mặt trên sáng màu; ở các vị trí khác, những bậc thấp gắn với nền bê tông tạo chuyển tiếp giữa sảnh và phòng. Lan can và tay vịn dùng các thanh mảnh, bố trí theo từng đợt thang và từng mép sàn.
Gần một khu phòng ngủ có phần sàn trong suốt bằng acrylic dày 25 milimét. Vật liệu này được đặt tại một ô sàn cạnh hệ cầu thang. Các ô khác được để trống hoặc có thanh chắn quanh mép. Vì vậy, các phần nhìn xuyên trong nhà gồm nhiều dạng: lỗ mở không có tấm che, ô cửa trong tường và tấm acrylic nằm ngang. Kính cửa ngoài là một hệ riêng với các phần sàn trong suốt này.
Kết cấu và bề mặt bên trong
Bê tông cốt thép tạo thành các tường, sàn và phần mái của ngôi nhà. Một số mặt bê tông được hoàn thiện sơn trắng mờ; những đoạn tường có lớp lót dùng tấm thạch cao kết hợp vật liệu cách nhiệt. Các tấm sàn nằm xen với khoảng thông tầng và các lỗ vuông hoặc chữ nhật. Jun Sato Structural Engineers đảm nhận phần kết cấu của hệ sàn và tường này.
Một số sàn phòng dùng gỗ thông có lớp nhuộm trắng trên bề mặt. Chi tiết sàn thể hiện gỗ dày 14 milimét đặt trên tấm nền và lớp vữa cân bằng cao độ, bên dưới là sàn bê tông. Phòng tắm có lớp chống thấm riêng và lớp hoàn thiện màu trắng. Các sân trên mái dùng sàn gỗ, còn phần mái bên dưới có cấu tạo chống thấm và bảo vệ khác với sàn phòng ở.
Cửa, mái và nhóm thiết kế
Ánh sáng đi vào nhà từ các cửa trên mặt đứng và các khoảng mở ở phần mái. Các ô này không xếp thành một hàng tương ứng với những tầng giống nhau. Chúng xuất hiện ở cao độ của từng phòng và từng khoảng rỗng. Khi nhìn qua một ô tường bên trong, phía sau có thể là một phòng khác, một đoạn cầu thang hoặc mặt cửa ngoài của nhà. Các lỗ mở trong sàn tiếp tục những hướng nhìn đó theo chiều đứng.
Sou Fujimoto thực hiện dự án cùng Hiroshi Kato và Takeo Minato. Sirius Lighting Office tham gia thiết kế chiếu sáng, còn Heisei Constructions phụ trách thi công. Chi tiết của ngôi nhà kết hợp những cấu kiện cố định như tường, sàn bê tông và cầu thang với đồ gỗ đặt sát tường, tủ dưới bậc và bàn phụ trong bếp. Những bộ phận phục vụ sinh hoạt được đặt ở các cao độ khác nhau theo hệ phòng lệch tầng.


