Bảo tàng trong chương trình Arts Towada
Towada Art Center là bảo tàng của thành phố Towada, tỉnh Aomori, do Office of Ryue Nishizawa thiết kế. Công trình mở cửa ngày 26 tháng 4 năm 2008. Tại thời điểm khai trương, phần trưng bày thường xuyên gồm các tác phẩm được đặt hàng từ 22 nghệ sĩ trong và ngoài Nhật Bản. Chương trình ban đầu còn bao gồm phòng thuyết trình, xưởng hoạt động, thư viện, quán cà phê và các không gian sinh hoạt cộng đồng.
Bảo tàng nằm trên một khu đất dài dọc đại lộ Kanchogai, nơi tập trung các cơ quan công quyền. Theo giới thiệu của bảo tàng, dự án Arts Towada được thành phố triển khai để đưa nghệ thuật vào tuyến phố trong bối cảnh dân số giảm, cơ quan thu hẹp và một số đơn vị chuyển đi. Towada Art Center là cơ sở trung tâm của chương trình này.
Những khối phòng có kích thước riêng
Thay vì đặt toàn bộ chương trình dưới một mái liên tục, Nishizawa chia bảo tàng thành nhiều khối phòng. Chúng có mặt bằng chủ yếu hình chữ nhật nhưng không cùng kích thước, chiều cao hay hướng đặt. Một số cạnh chạy gần song song với ranh đất; một số khối xoay chéo. Các khối không ghép sát thành một dãy mà để lại khoảng trống ở giữa.
Thuyết minh của kiến trúc sư liên hệ cách bố trí này với những tác phẩm được đặt hàng riêng cho bảo tàng. Mỗi nghệ sĩ hoặc nhóm chức năng có một không gian độc lập, với tỷ lệ, điều kiện chiếu sáng và giải pháp kết cấu tương ứng. Phần lớn tác phẩm được dự kiến trưng bày thường xuyên. Vì thế, phòng trưng bày được thiết kế trong quan hệ với từng tác phẩm cụ thể. Trên mặt cắt, các phòng cao thấp xen kẽ, còn các đoạn nối giữa chúng nằm ở cao độ và quy mô khác.
Hành lang kính giữa các khối nhà
Các phòng nối với nhau bằng hành lang kính. Đường đi thay đổi hướng theo vị trí từng khối, có những đoạn thẳng ngắn và những đoạn cong ôm sân. Mặt bằng thể hiện những nhánh hành lang đi từ khu đón tiếp đến các phòng ở hai đầu khu đất. Những khoảng kính này là không gian giao thông trong nhà, nằm giữa các khối trưng bày có tường đặc.
Qua hành lang, người đi có thể nhìn ra sân và nhìn thấy mặt ngoài của phòng kế bên. Các đoạn nối có chiều cao thấp hơn nhiều phòng trưng bày, điều được thể hiện trong các mặt cắt dọc. Tại vị trí giao nhau, hành lang mở rộng để nối nhiều cửa phòng. Nishizawa mô tả ý tưởng di chuyển qua bảo tàng như đi giữa các ngôi nhà trong một thị trấn nhỏ.
Sảnh đón và tác phẩm Zobop
Khối đón tiếp chứa quầy vé, chỗ tiếp khách và tủ gửi đồ. Mặt bằng của khối này là hình chữ nhật; một phía có kính lớn hướng ra ngoài, các cửa còn lại nối với hành lang hoặc lối vào. Những chức năng phục vụ được đặt sát các cạnh, giữ lại phần diện tích giữa phòng. Tác phẩm Zobop của Jim Lambie được thực hiện ngay trên nền khu vực này vào năm 2008.
Zobop sử dụng băng vinyl nhiều màu, chạy theo chu vi và những điểm gấp của không gian rồi tiếp tục vào giữa. Đây là tác phẩm nghệ thuật gắn với căn phòng, không phải lớp lát nền tiêu chuẩn của toàn bảo tàng. Trong mặt bằng chi tiết, các đường của tác phẩm được thể hiện quanh vị trí quầy và các cạnh phòng. Mặt kính phía trước vẫn giữ hướng nhìn tới đại lộ, còn phần nền có màu nằm bên trong giới hạn của khối đón tiếp.
Phòng trưng bày và Standing Woman
Các phòng nghệ thuật có tỷ lệ khác nhau để chứa những tác phẩm được đặt riêng. Có phòng mở ra ngoài bằng mảng kính lớn, có phòng có nhiều bề mặt tường đặc. Những ô kính không cùng quay về một hướng. Trên mặt bằng tầng trệt, các phòng có thể đứng cạnh sân, cạnh hành lang hoặc hướng thẳng ra phần đất sát đường. Một số không gian trưng bày khác nằm ở tầng trên, được nối bằng thang trong một cụm riêng.
Một trong những tác phẩm đặt trong phòng riêng là Standing Woman của Ron Mueck. Bảo tàng ghi tác phẩm được làm năm 2007, bằng vật liệu hỗn hợp, cao 405 cm. Hình người phụ nữ đứng trong không gian trưng bày có ô kính lớn là một tác phẩm điêu khắc; tỷ lệ của nó khác với tỷ lệ người thật. Phòng chứa tác phẩm có khoảng sàn trống quanh tượng, tường cao và đường nối tới hệ hành lang. Các thông số của tác phẩm giúp xác định quy mô hiện vật mà căn phòng đang phục vụ.
Khối thư viện nghệ thuật và cà phê
Ở một đầu tổ hợp, thư viện nghệ thuật và quán cà phê nằm trong một khối chữ nhật xoay chéo so với hướng của các phòng gần đó. Mặt bằng chi tiết đặt khu phục vụ, quầy và vệ sinh thành một cụm ở phía trong. Phần diện tích lớn còn lại mở về mặt kính ngoài. Khối này có các cửa nối trực tiếp với sân và đường đi, đồng thời liên hệ với hành lang của bảo tàng.
Mặt cắt cho thấy đây là một không gian cao, trong khi cụm phục vụ chỉ chiếm một phần chiều cao bên trong. Bề mặt kính lớn trải từ gần sàn lên phía mái. Các lớp sàn, trần và tường được thể hiện riêng trong bản vẽ, cùng vị trí các thiết bị và cửa. Chương trình thư viện, cà phê và sinh hoạt công cộng được đặt bên cạnh chuỗi phòng tác phẩm, nhưng vẫn có khối tích và tổ chức phục vụ riêng.
Sân ngoài trời và Flower Horse
Giữa các khối phòng là những khoảng ngoài trời có hình dạng không đều. Một số mở về tuyến phố, một số được bao quanh bởi tường phòng và hành lang kính. Trong thuyết minh, Nishizawa xác định các khoảng này có thể dùng để trưng bày và tổ chức hoạt động. Đường đi ngoài trời, sân cỏ và khoảng phía trước các cửa kính xuất hiện cùng các khối nhà trên tổng mặt bằng.
Flower Horse của Choi Jeonghwa nằm ở phần đất mở hướng về đại lộ. Tác phẩm năm 2008 được làm bằng thép và nhựa gia cường sợi thủy tinh, có chiều cao 550 cm. Bảo tàng liên hệ hình ngựa với lịch sử tuyến phố, vốn gắn với cơ sở cung cấp ngựa trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc. Vị trí tác phẩm ở ngoài nhà khiến nó hiện diện từ đường phố và sân trước, trong khi các tác phẩm trong phòng được tiếp cận qua hệ cửa và hành lang của bảo tàng.
Tường bao, mái và bộ phận nối
Chi tiết cấu tạo phân biệt tường của phòng trưng bày cao với mái thấp của hành lang. Tường gồm nhiều lớp, với lớp tấm kim loại phía ngoài, lớp nền, cách nhiệt và lớp thạch cao phía trong. Các cấu kiện thép nằm trong bề dày tường. Ở điểm hành lang nối vào phòng, mái hành lang kết thúc thấp hơn mái phòng; kính phía ngoài chạy xuống mép sàn. Đây là hai bộ phận xây dựng có cao độ và cấu tạo riêng.
Phần mái phòng có các lớp chống thấm, cách nhiệt, bản bê tông và tấm thép định hình; trần được treo bên dưới. Mặt cắt cũng thể hiện nền, móng và lớp cách nhiệt ở phía dưới các không gian sử dụng. Sasaki Structural Consultants phụ trách kết cấu, với Mutsuro Sasaki, Tatsumi Terado và Motoshi Inukai. Kankyo Engineering đảm nhiệm cơ điện. Đội ngũ kiến trúc của Nishizawa tại dự án gồm Ippei Takahashi, Yusuke Ohi, Taeko Nakatsubo và Kenichi Fujisawa.


