1933–1958: từ Matosinhos đến trường mỹ thuật Porto

Álvaro Siza sinh ngày 25 tháng 6 năm 1933 tại Matosinhos, gần Porto. Ông học tại Escola Superior de Belas Artes do Porto từ năm 1949 đến năm 1955. Bốn ngôi nhà thực hiện tại quê nhà năm 1954 thuộc những công trình xây dựng đầu tiên của ông; cũng năm đó, ông bắt đầu văn phòng riêng ở Porto. Việc mở văn phòng diễn ra khi giai đoạn học tập vẫn chưa kết thúc. Những hợp đồng nhỏ quanh nơi sinh sống là phần đầu của một quá trình hành nghề sau này kéo dài qua nhiều quốc gia. [1]

Ban đầu Siza muốn theo điêu khắc. Hồ sơ tại Canadian Centre for Architecture ghi lại sự phản đối của cha, một kỹ sư, cùng ảnh hưởng của việc nhìn thấy tác phẩm Antoni Gaudí trong chuyến đi Barcelona. Từ năm 1955 đến năm 1958, Siza làm việc với Fernando Távora, người từng dạy ông và tiếp tục là đồng nghiệp lâu dài. Trong giai đoạn ấy, công việc riêng và quan hệ với văn phòng Távora cùng tồn tại. Távora thuộc thế hệ đang xem xét lại quan hệ giữa kiến trúc hiện đại, điều kiện địa phương và di sản xây dựng Bồ Đào Nha. [3][2]

Những công trình ven biển và hoạt động giảng dạy đầu tiên

Nhà trà Boa Nova được phát triển trong giai đoạn 1958–1963. Gần đó, Piscina de Marés tại Leça da Palmeira được xây từ năm 1961 đến năm 1966, gồm hai bể nước mặn dành cho người lớn và trẻ em cùng khu thay đồ. Hồ sơ dự án ghi các bể được đặt giữa những khối đá ven Đại Tây Dương; tường bê tông bổ sung vào địa hình trong khi một phần đá tự nhiên được giữ lại. Nhà hàng được bổ sung vào năm 1965. Cả bể bơi lẫn nhà hàng còn được sửa chữa vào giữa thập niên 1990. [4][18]

Năm 1968, một đoàn của trường Porto đến Phần Lan để trực tiếp xem các công trình Alvar Aalto. Tiểu sử Praemium Imperiale đặt chuyến đi này trong lịch sử những tham chiếu kiến trúc của Siza, bên cạnh các dự án tiếp theo như ngân hàng Banco Pinto & Sotto Maior, 1971–1974, và nhà Beires, 1973–1976. Siza đã bắt đầu dạy ở trường Porto từ năm 1966 và trở thành giáo sư chính thức năm 1976. Việc thiết kế, giảng dạy và đi khảo sát công trình diễn ra song song trong giai đoạn ông còn chủ yếu làm việc tại Bồ Đào Nha. [2][1]

1974: cách mạng và các chương trình nhà ở Porto

Sau Cách mạng Hoa cẩm chướng tháng 4 năm 1974, chương trình SAAL kết nối cộng đồng dân cư với các nhóm kỹ thuật để xử lý tình trạng thiếu nhà ở. Siza tham gia ở Porto với São Victor và Bouça. Tại São Victor, dãy mười hai căn nhà xây trong khu dân cư hiện hữu là một phần của kế hoạch can thiệp lớn hơn. Tư liệu MoMA ghi sự tham gia của cư dân trong quá trình thiết kế. Bộ sưu tập còn giữ một tờ giấy có phác thảo São Victor ở mặt trước và Bouça ở mặt sau, thuộc giai đoạn 1974–1977. [10][19]

Bouça đã có phương án trước cách mạng. Bản phối cảnh năm 1972 tại Drawing Matter mang tên Siza và Francisco Guedes de Carvalho, người từng học rồi cộng tác với ông. Đơn đặt hàng ban đầu dành cho nhà ở thu nhập thấp được chuyển sang phục vụ các hộ lao động trong chương trình SAAL. Công trình được xây từng phần vào cuối thập niên 1970; những dãy nhà còn lại chỉ được tiếp tục trong thập niên 2000. Vì vậy, lịch sử Bouça bao gồm cả phương án trước năm 1974, sự thay đổi cơ chế đặt hàng và một quãng gián đoạn dài giữa các đợt xây dựng. [9]

Từ năm 1977: một khu ở phát triển qua nhiều thập niên

Sau khi SAAL chấm dứt hoạt động, các hợp tác xã và hội cư dân tại Évora đặt Siza thiết kế Quinta da Malagueira trên đất do chính quyền thành phố cung cấp. Dự án bắt đầu năm 1977, gồm khoảng 1.200 căn nhà thấp tầng, sử dụng một số loại hình có thể điều chỉnh theo từng hộ. Hệ thống conduta bằng khối bê tông đưa các đường kỹ thuật qua khu ở, đồng thời tạo những đoạn đường đi có mái che. Việc triển khai kéo dài nhiều năm, chịu tác động của thay đổi chính trị địa phương và các đợt huy động nguồn lực. [10]

Malagueira cũng gắn với một thay đổi trong cách Siza lưu công việc. Theo hồ sơ Drawing Matter, từ tháng 3 năm 1977 ông bắt đầu dùng liên tục những cuốn sổ được đánh số. Khi khối lượng công việc ở Évora tăng, nhiều dự án khác nhau cùng xuất hiện trên các trang sổ, xen với hình vẽ quan sát và ghi chép. Drawing Matter sau này thu thập một nhóm tư liệu nhà ở xã hội của ông; những bản vẽ quan trọng về São Victor và Bouça được chuyển lại cho Serralves. Lịch sử thiết kế vì thế còn được theo dõi qua các tập bản vẽ làm việc. [5]

Thập niên 1980: Berlin và công việc tái thiết Chiado

Tại Tây Berlin, chương trình triển lãm xây dựng quốc tế IBA có hai nhánh: xây mới do Josef Paul Kleihues phụ trách và cải tạo đô thị do Hardt-Waltherr Hämer phụ trách. Hämer mời Siza tham gia năm 1980, khi khu Kreuzberg có đông cư dân nhập cư Thổ Nhĩ Kỳ. Kinh nghiệm làm việc với cộng đồng trong SAAL là một phần bối cảnh của lời mời này. Dự án Block 121, thường được gọi Bonjour Tristesse, trở thành công trình đầu tiên của Siza được xây ngoài Bồ Đào Nha. Nó thuộc một chương trình đô thị kéo dài từ năm 1979 đến năm 1987. [11]

Ngày 25 tháng 8 năm 1988, hỏa hoạn ở Chiado, Lisbon, làm hư hại mười bảy tòa nhà. Thị trưởng Nuno Krus Abecasis chọn Siza thực hiện tái thiết. Sau tham vấn công chúng, phương án giữ lại các mặt đứng và trang trí lịch sử, đồng thời tổ chức lại không gian bên trong và bổ sung chức năng nhà ở, văn hóa. Siza chuẩn bị bố cục tổng thể vào tháng 1 năm 1989; hồ sơ được nộp tháng 4 năm 1990. Tập tài liệu tại CCA bao quát giai đoạn 1988–1998, phản ánh quá trình triển khai dài hơn nhiều so với thời điểm lập phương án đầu tiên. [16]

Từ công trình đại học đến các bảo tàng

Cuối thập niên 1980 và thập niên 1990, danh mục của Siza có thêm nhiều cơ sở giáo dục và văn hóa: trường đào tạo giáo viên tại Setúbal, khoa kiến trúc Đại học Porto, thư viện Đại học Aveiro và Centro Galego de Arte Contemporánea tại Santiago de Compostela. Nhà thờ Santa Maria ở Marco de Canaveses được phát triển từ năm 1990 đến năm 1996; gian Bồ Đào Nha cho Expo 98 thuộc giai đoạn 1995–1998. Những đơn đặt hàng này diễn ra đồng thời với công việc nhà ở và tái thiết đô thị đang tiếp tục từ các thập niên trước. [4]

Năm 1992, Siza nhận Pritzker. Trong diễn văn nhận giải, ông kể lại một lần cùng Távora quan sát mái vòm Brunelleschi ở Florence: từ những điều tưởng như chưa hoàn chỉnh, cuộc trò chuyện chuyển sang sự phức tạp của việc xây dựng. Ông cũng nói đến sự giằng co giữa công trình đáp ứng nhu cầu của số đông và những đơn đặt hàng riêng lẻ, coi đó là các phần cùng tồn tại của nghề nghiệp. Bài phát biểu dành lời cảm ơn cho cộng sự, đồng nghiệp và khách hàng, ghi nhận quá trình cộng tác phía sau tác phẩm mang tên một kiến trúc sư. [17]

1994–2008: công nghiệp, nghệ thuật và địa bàn mới

Nhà xưởng của Siza tại Vitra Campus hoàn thành năm 1994. Tường gạch liên hệ với các nhà xưởng cũ tại khu đất trước vụ cháy năm 1981. Một mái nối cong liên kết công trình với nhà xưởng của Nicholas Grimshaw; mái có thể hạ xuống khi mưa, còn khi nâng lên vẫn để lộ công trình trạm cứu hỏa của Zaha Hadid. Tư liệu của chính Vitra đặt các chi tiết này trong lịch sử bổ sung từng công trình tại khu sản xuất, nơi nhiều kiến trúc sư khác nhau cùng tham gia qua các thời kỳ. [12]

Ở Porto, Serralves đặt thiết kế bảo tàng cho Siza năm 1991, hai năm sau khi quỹ được thành lập. Công trường bắt đầu năm 1996 và bảo tàng mở ngày 6 tháng 6 năm 1999 với triển lãm Circa 1968. Giám đốc đầu tiên Vicente Todolí và phó giám đốc João Fernandes phụ trách giai đoạn hình thành chương trình nghệ thuật. Việc khánh thành bảo tàng là một mốc của Serralves với tư cách tổ chức, đồng thời mở đầu quan hệ lâu dài giữa quỹ và kiến trúc sư qua công trình, triển lãm và lưu trữ. [6]

Tại Porto Alegre, Fundação Iberê Camargo mở bảo tàng mới ngày 30 tháng 5 năm 2008. Siza đặt công trình vào khu đất của một mỏ đá cũ; chiều cao được điều chỉnh để không vượt quá các tán cây trên đỉnh địa hình. Các phòng trưng bày ở tầng trên nối với nhau bằng hệ đường dốc; người xem có thể lên cao bằng thang máy rồi đi xuống theo tuyến triển lãm. Sự kiện mở cửa giới thiệu tác phẩm của Iberê Camargo qua chương trình Moderno no Limite, đánh dấu việc bộ sưu tập có một địa điểm thường trực mới. [13]

Bản vẽ, kho lưu trữ và lịch sử được mở cho nghiên cứu

Tư liệu nghề nghiệp của Siza được phân chia giữa Canadian Centre for Architecture, Serralves và Fundação Calouste Gulbenkian. CCA lưu một phần lớn các dự án quốc tế; hai tổ chức tại Bồ Đào Nha giữ nhiều công trình trong nước. Ngoài bản vẽ kỹ thuật, bộ sưu tập gồm mô hình, ảnh, thư từ và những phác thảo trên giấy dùng hằng ngày. Sự phân bố này cho phép nghiên cứu cả công trình đã xây lẫn phương án chưa thực hiện, cùng các trao đổi dẫn đến thay đổi trong quá trình thiết kế. [3]

Kho Gulbenkian được hiến tặng năm 2015 và chuyển giao vào tháng 11 năm 2016. Danh mục của thư viện nghệ thuật hiện ghi khoảng 56.000 tài liệu thuộc bốn mươi dự án, với niên đại từ năm 1945 đến năm 2024. Trong đó có nhà thờ Santa Maria, gian Expo 98, thư viện Aveiro, trường Setúbal và khu Terraços de Bragança. Bên cạnh Pritzker, hồ sơ thể chế ghi các giải RIBA Royal Gold Medal năm 2009 và Golden Lion cho thành tựu trọn đời tại Venice năm 2012. Các tài liệu dự án và những ghi nhận nghề nghiệp được lưu thành những lớp hồ sơ khác nhau. [8]

2024–2025: cánh bảo tàng mới và thiết kế đồ vật

Serralves mở cánh nhà mang tên Álvaro Siza cho công chúng xem khi còn trống vào cuối năm 2023, rồi tổ chức các triển lãm trong năm 2024. Công trình có ba tầng: một tầng dành cho kho lưu trữ và hai tầng cho trưng bày. Chương trình C.A.S.A. năm 2024 giới thiệu bộ sưu tập, kiến trúc và tư liệu Siza theo chín phần, nhân dịp ông bước sang tuổi chín mươi và bảo tàng tròn hai mươi lăm năm. Các nội dung trải từ những ngôi nhà đầu tiên, nhà ở sau cách mạng đến phương án chưa xây và các tác phẩm nghệ thuật ông hiến tặng. [14][7]

Triển lãm Desenhar o Quotidiano diễn ra tại Serralves trong mùa 2024–2025 tập trung vào một nhánh công việc khác: đồ dùng và nội thất. Chương trình do António Choupina tuyển chọn, đi từ những đồ vật thiết kế cho Boa Nova đến các sản phẩm gắn với cánh bảo tàng mới. Hồ sơ ghi sự cộng tác với xưởng gỗ SPSS của José Simões cùng các hãng như Hermès, Camerich và Reggiani. Gốm, thảm và điêu khắc cũng có mặt trong triển lãm. Phạm vi trưng bày đặt những sản phẩm quy mô nhỏ bên cạnh lịch sử công trình mà Siza đã thực hiện qua nhiều thập niên. [15]

Các mốc thời gian

  1. 1954

    Bốn ngôi nhà đầu tiên; bắt đầu văn phòng riêng. [1]

  2. 1955–1958

    Làm việc với Fernando Távora. [3]

  3. 1961–1966

    Xây Piscina de Marés tại Leça da Palmeira. [18]

  4. 1974

    Tham gia các dự án SAAL tại Porto sau cách mạng. [19]

  5. 1977

    Bắt đầu Quinta da Malagueira tại Évora. [10]

  6. 1980

    Được mời thiết kế Block 121, Schlesisches Tor trong chương trình IBA. [11]

  7. 1988

    Bắt đầu công việc tái thiết Chiado sau hỏa hoạn. [16]

  8. 1992

    Nhận Pritzker Architecture Prize. [17]

  9. 1994

    Nhà xưởng tại Vitra Campus hoàn thành. [12]

  10. 1998

    Nhận Praemium Imperiale. [2]

  11. 1999

    Bảo tàng Serralves mở ngày 6 tháng 6. [6]

  12. 2008

    Bảo tàng Iberê Camargo mở ngày 30 tháng 5. [13]

  13. 2009

    Nhận RIBA Royal Gold Medal. [8]

  14. 2012

    Golden Lion cho thành tựu trọn đời tại Venice. [8]

  15. 2015–2016

    Hiến tặng rồi chuyển giao kho tư liệu cho Gulbenkian. [8]

  16. 2024

    Cánh Siza và triển lãm C.A.S.A. tại Serralves. [14][7]

  17. 2024–2025

    Triển lãm Desenhar o Quotidiano. [15]

Tài liệu tham khảo

  1. Álvaro Siza — Biography ↗The Pritzker Architecture Prize
  2. Álvaro Siza — 1998 laureate ↗Praemium Imperiale
  3. Álvaro Siza fonds ↗Canadian Centre for Architecture
  4. Álvaro Siza ↗Fundação Calouste Gulbenkian
  5. Collection guide: Álvaro Siza at Drawing Matter ↗Drawing Matter
  6. Museu de Arte Contemporânea — História ↗Fundação de Serralves
  7. C.A.S.A.: Coleção Álvaro Siza Arquivo ↗Fundação de Serralves
  8. Álvaro Siza Archive ↗Fundação Calouste Gulbenkian
  9. Álvaro Siza: SAAL Bouça Housing, Porto ↗Drawing Matter
  10. Álvaro Siza — exhibition texts ↗Drawing Matter
  11. Schlesisches Tor, Block 121, Berlin ↗Canadian Centre for Architecture
  12. Factory Building — Álvaro Siza, 1994 ↗Vitra
  13. Revista Carretel 11, abril–junho 2023 ↗Fundação Iberê Camargo
  14. Museu — Ala Álvaro Siza ↗Fundação de Serralves
  15. Álvaro Siza: Desenhar o Quotidiano ↗Fundação de Serralves
  16. Reconstrução do Chiado, Lisboa ↗Canadian Centre for Architecture
  17. Álvaro Siza — Acceptance Speech, 1992 ↗The Pritzker Architecture Prize
  18. Piscina de Marés, Leça da Palmeira, 1961–1966 ↗Canadian Centre for Architecture
  19. SAAL S. Victor Social Housing / SAAL Bouça Social Housing, 1974–1977 ↗The Museum of Modern Art

Cập nhật hồ sơ: 27.10.2026