Basel, ETH Zürich và sự hình thành văn phòng
Jacques Herzog và Pierre de Meuron đều sinh năm 1950 tại Basel, Thụy Sĩ, và quen nhau từ nhỏ. Hai người học kiến trúc tại ETH Zürich trong giai đoạn 1970–1975, trong môi trường giảng dạy của Aldo Rossi và Dolf Schnebli. Năm 1978, họ thành lập văn phòng mang tên cả hai tại Basel. Sự hợp tác vì thế bắt đầu từ một quan hệ lâu dài trước khi hành nghề. Những công trình đầu tiên tập trung ở Thụy Sĩ và khu vực lân cận, trong khi quy mô văn phòng và địa bàn hoạt động dần mở rộng trong các thập niên tiếp theo. [1][19]
Nghệ thuật đương đại là một mối liên hệ có từ rất sớm. Trong cuộc phỏng vấn với Catherine Hürzeler, Herzog kể về cuộc gặp Joseph Beuys năm 1978 khi tham gia một hoạt động trong lễ hội hóa trang Basel. Ông cho rằng cách Beuys suy nghĩ và xử lý vật liệu đã tác động đến mình, bên cạnh các thầy ở ETH. Về những cộng tác với Rémy Zaugg, Thomas Ruff và các nghệ sĩ khác, Herzog mô tả đây là cách đưa thêm một tầng suy nghĩ vào dự án. Quan hệ này tiếp tục xuất hiện trong công trình, ảnh, triển lãm và các văn bản của văn phòng. [4]
Thập niên 1980: nhà ở, kết cấu và lớp bao che
Blue House tại Oberwil năm 1980 nằm trong nhóm công trình đầu giúp văn phòng được chú ý. Stone House ở Tavole, Ý, bắt đầu từ phương án năm 1982 và được xây trong giai đoạn 1985–1988. Ngôi nhà ba tầng đứng trên địa hình các vườn ô liu và bậc đá cũ. Khung bê tông cốt thép tiếp xúc với những mảng đá xếp khô; quan hệ giữa mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt được biểu hiện ngay trong cấu tạo. Việc dùng đá liên quan đến những tường chắn hiện hữu mà nhóm thiết kế ghi nhận khi khảo sát địa điểm. [3][5]
Kho Ricola tại Laufen được thiết kế năm 1986, hoàn thành năm 1987. Đây là kho tự động cho kẹo thảo mộc, đặt cạnh vách đá của một mỏ cũ. Lớp vỏ gồm các tấm Eternit xếp ngang, với kích thước thay đổi theo chiều cao, để lộ một phần hệ đỡ và lớp bao che bên trong. Thuyết minh của văn phòng liên hệ cách xếp này với những chồng ván ở các xưởng cưa trong vùng. Một chương trình công nghiệp trực tiếp đưa vấn đề lưu trữ, lặp lại và cấu tạo lớp vỏ vào cùng công trình. Pritzker về sau xác định Ricola là một bước ngoặt trong sự nghiệp của họ. [6][3]
Từ các bộ sưu tập nghệ thuật đến Tate Modern
Goetz Collection ở Munich, hoàn thành năm 1992 theo hồ sơ Pritzker, mở đầu một chuỗi dự án bảo tàng và không gian trưng bày. Bảo tàng Küppersmühle tại Duisburg hoàn thành năm 1999; ở Hoa Kỳ, Dominus Winery tại California năm 1998 đưa cách dùng vật liệu của văn phòng đến một bối cảnh khác, với các lồng kim loại chứa đá ở lớp tường ngoài. Trong thời kỳ này, công việc không còn chỉ gồm những nhà ở và kho nhỏ quanh Basel. Các bộ sưu tập tư nhân, tổ chức văn hóa và doanh nghiệp quốc tế trở thành những nhóm khách hàng quan trọng. [3][1]
Tate Modern là một dự án kéo dài qua nhiều giai đoạn. Cuộc thi chuyển đổi Bankside Power Station diễn ra năm 1994–1995, phần thiết kế tiếp tục từ 1995 đến 1997 và thi công từ 1998 đến 2000. Văn phòng giữ sức hiện diện của khối gạch cũ và Turbine Hall, đồng thời đưa lối dốc công cộng vào một tòa nhà công nghiệp từng đóng kín. Trong văn bản nhân dịp mở cửa, họ giải thích việc xử lý công trình có sẵn bằng cách tiếp nhận những giới hạn và tiềm năng của nó. Bản thân tòa nhà cũng được dùng làm đối tượng cho triển lãm kiến trúc trong năm khai trương. [7]
Giải thưởng và sự mở rộng của đội ngũ
Năm 2001, Jacques Herzog và Pierre de Meuron cùng nhận Pritzker. Hai người được trao Royal Gold Medal của RIBA và Praemium Imperiale năm 2007. Cùng thời kỳ, Prada Aoyama và Laban Dance Centre năm 2003, Allianz Arena và de Young Museum năm 2005 mở rộng loại hình công việc. Laban nhận RIBA Stirling Prize năm 2003. [1][2]
Christine Binswanger gia nhập năm 1991, trở thành partner năm 1994 và senior partner năm 2009. Các công trình bà phụ trách bao gồm phần mở rộng Walker Art Center, Pérez Art Museum Miami và Musée Unterlinden ở Colmar. Bà cũng dẫn dắt các dự án y tế như REHAB Basel và Kinderspital Zürich, cùng công trình nhà ở và quy hoạch đô thị. Lịch sử này cho thấy việc phát triển văn phòng còn gắn với những cộng sự xây dựng chuyên môn qua nhiều thập niên. Trách nhiệm với dự án cụ thể được phân bố theo các partner, thay vì mọi quyết định đều được hiểu là công việc trực tiếp của riêng hai nhà sáng lập. [9]
Những dự án lớn và tiến trình xây dựng kéo dài
Sân vận động quốc gia Bắc Kinh đi từ cuộc thi năm 2002–2003 đến giai đoạn xây dựng 2003–2008 cho Thế vận hội. Liên danh gồm Herzog & de Meuron, Arup và China Architectural Design & Research Group; Ai Weiwei được ghi với vai trò cố vấn nghệ thuật. Hệ kết cấu bao quanh lòng sân đồng thời chứa các tuyến đi ngang, chéo và đứng, tạo khoảng chuyển tiếp lớn giữa thành phố và khán đài. Trong thuyết minh, nhóm thiết kế nhấn mạnh mục tiêu sử dụng sau sự kiện Olympic. Hồ sơ dự án thể hiện rõ cơ cấu hợp tác quốc tế và đơn vị phụ trách triển khai tại Trung Quốc. [10]
Elbphilharmonie tại Hamburg có nguồn gốc từ đề xuất năm 2001 của Alexander Gérard và Jana Marko về một phòng hòa nhạc trên kho Kaispeicher A. Phương án của Herzog & de Meuron được giới thiệu năm 2003; quá trình thực hiện kéo dài với nhiều lần tăng chi phí và trì hoãn. Plaza mở cửa tháng 11 năm 2016, còn phòng hòa nhạc lớn khai trương ngày 11 tháng 1 năm 2017. Hồ sơ văn phòng ghi giai đoạn xây dựng kết thúc năm 2016, vì vậy năm hoàn thành và năm mở chương trình hòa nhạc không trùng nhau. Công trình kết hợp phòng diễn, khách sạn, căn hộ và khoảng công cộng trên phần kho cũ. [11][12]
Tại London, phần mở rộng Tate Modern được phát triển từ cuộc thi năm 2005 và thực hiện trong giai đoạn 2010–2016. Các bể dầu cũ trở thành một phần nền tảng của tổ chức không gian mới; khối nhà cao bổ sung phòng trưng bày, học tập và sinh hoạt công cộng. Một lối xuyên bắc–nam nối phía sông Thames với khu phố phía sau. Hai giai đoạn Tate cách nhau khoảng 16 năm, cho thấy quan hệ giữa văn phòng và một khách hàng văn hóa có thể tiếp tục sau lần mở cửa đầu tiên, khi chương trình sử dụng và nhu cầu của tổ chức thay đổi. [8]
Giảng dạy và nghiên cứu đô thị
Herzog làm giáo sư thỉnh giảng tại Cornell năm 1983. Cả hai nhà sáng lập giảng dạy thỉnh giảng tại Harvard năm 1989 và giai đoạn 1994–2014; họ là giáo sư ETH Zürich từ 1999 đến 2018. Công việc học thuật diễn ra song song với hoạt động của văn phòng và mở sang nghiên cứu thành phố, lãnh thổ. [2]
ETH Studio Basel được thành lập năm 1999 bởi Roger Diener, Jacques Herzog, Marcel Meili, Pierre de Meuron và nhà xã hội học đô thị Christian Schmid. Viện hoạt động đến năm 2018. Một dự án lớn ban đầu là Switzerland: An Urban Portrait, khảo sát quá trình đô thị hóa trên phạm vi cả nước, thay vì chỉ nghiên cứu các trung tâm thành phố. Năm 2024, ETH công bố một kho truy cập mở gồm các ấn phẩm và tư liệu giảng dạy của Studio Basel. Kho này đưa các kết quả nghiên cứu và đồ án qua nhiều năm trở lại sử dụng trong bối cảnh học thuật rộng hơn. [13]
Kabinett, triển lãm và các công trình y tế
Năm 2015, hai nhà sáng lập lập quỹ phi lợi nhuận Jacques Herzog und Pierre de Meuron Kabinett tại Basel, lưu giữ các bộ sưu tập về kiến trúc, nghệ thuật và nhiếp ảnh. Trong triển lãm ở Royal Academy of Arts từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2023, khoảng 400 mô hình, bản vẽ, mẫu vật liệu, bản in và các vật thể khác được đưa từ lịch sử làm việc vào hệ tủ trưng bày. Một phần triển lãm dành cho đời sống trong những công trình đã hoàn thành, với phim của Ila Bêka và Louise Lemoine về REHAB Basel. Phần khác tập trung vào quá trình làm bệnh viện nhi Zürich khi công trình còn đang xây. [2][14]
Kinderspital Zürich được khánh thành ngày 1 tháng 10 năm 2024, trước lịch tiếp nhận bệnh nhân tại cơ sở mới vào ngày 2 tháng 11. Quần thể gồm một tòa nhà điều trị cấp tính và một tòa nhà nghiên cứu, giảng dạy. Christine Binswanger cùng Jacques Herzog tham dự lễ khánh thành với đại diện bệnh viện và chính quyền. Công trình tiếp nối kinh nghiệm y tế đã có từ REHAB Basel, đồng thời trở thành một trong những hồ sơ được giới thiệu chi tiết về thiết kế không gian chăm sóc. Thời điểm khánh thành, bắt đầu vận hành và quá trình trưng bày dự án được ghi riêng trong lịch sử của nó. [15][9]
Cơ cấu kế nhiệm và những ghi nhận gần đây
Cơ cấu hiện công bố của Herzog & de Meuron phân biệt founding partners, senior partners, partners và associate partners. Văn phòng thuộc sở hữu các partner đang hoạt động, trong đó có hai nhà sáng lập, và công bố kế hoạch chuyển tiếp sở hữu qua các thế hệ. Mỗi dự án có partner chịu trách nhiệm cùng một hoặc nhiều partner tham gia trao đổi trong quá trình thiết kế. Hội đồng chiến lược và ban điều hành có thành phần khác nhau; Wim Walschap hiện giữ vị trí CEO. Cơ cấu này cho thấy sự chuyển đổi từ quan hệ hợp tác hai người sang một tổ chức điều hành tập thể. [16]
Ngày 15 tháng 10 năm 2025, Herzog và de Meuron nhận Grand Prix về kiến trúc của Académie des beaux-arts ở Paris. Tại Hong Kong, triển lãm Herzog & de Meuron: In Focus mở ngày 12 tháng 9 năm 2026 nhân dịp năm năm hoạt động của M+. Triển lãm giới thiệu một đợt hiến tặng mô hình, bản vẽ và mẫu vật liệu, tập trung vào các dự án đã xây và chưa xây tại Trung Quốc. M+, Tai Kwun và sân vận động Bắc Kinh được đặt trong cùng tiến trình hoạt động tại khu vực, qua những tư liệu quá trình thay vì chỉ hình ảnh công trình hoàn tất. [17][18]
Các mốc thời gian
- 1970–1975
Hai nhà sáng lập học kiến trúc tại ETH Zürich. [19]
- 1978
Thành lập văn phòng tại Basel. [19]
- 1987
Hoàn thành kho Ricola tại Laufen. [6]
- 1988
Stone House ở Tavole hoàn thành. [5]
- 1991 / 1994
Christine Binswanger gia nhập và sau đó trở thành partner. [9]
- 1992
Hoàn thành Goetz Collection tại Munich. [3]
- 1994–1995
Cuộc thi chuyển đổi Bankside Power Station thành Tate Modern. [7]
- 1999
Đồng sáng lập ETH Studio Basel. [13]
- 2000
Tate Modern hoàn thành và mở cửa. [7]
- 2001
Jacques Herzog và Pierre de Meuron nhận Pritzker. [1]
- 2007
Nhận Royal Gold Medal và Praemium Imperiale. [2]
- 2008
Sân vận động quốc gia Bắc Kinh hoàn thành. [10]
- 2015
Thành lập quỹ Kabinett tại Basel. [2]
- 2016–2017
Hoàn thành phần mở rộng Tate; Plaza Elbphilharmonie mở 2016, phòng hòa nhạc khai trương 2017. [8][12]
- 2023
Triển lãm tại Royal Academy of Arts. [14]
- 2024
Khánh thành Kinderspital Zürich. [15]
- 2025
Nhận Grand Prix kiến trúc của Académie des beaux-arts. [17]
- 2026
In Focus tại M+ mở ngày 12 tháng 9. [18]
Tài liệu tham khảo
- Jacques Herzog & Pierre de Meuron ↗Praemium Imperiale
- Jacques Herzog ↗Herzog & de Meuron
- Biography: Jacques Herzog and Pierre de Meuron ↗The Pritzker Architecture Prize
- Interview by Catherine Hürzeler with Jacques Herzog ↗Herzog & de Meuron
- 017 Stone House ↗Herzog & de Meuron
- 038 Ricola Storage Building ↗Herzog & de Meuron
- 126 Tate Modern ↗Herzog & de Meuron
- 263 The Tate Modern Project ↗Herzog & de Meuron
- Christine Binswanger ↗Herzog & de Meuron
- 226 National Stadium ↗Herzog & de Meuron
- 230 Elbphilharmonie Hamburg ↗Herzog & de Meuron
- Die Elbphilharmonie – wie ein neues Wahrzeichen entstand ↗Geschichtsbuch Hamburg
- Open Access ETH Studio Basel ↗ETH Zürich, Network City and Landscape
- Herzog & de Meuron, Royal Academy of Arts ↗Herzog & de Meuron
- Kinderspital Zürich Inauguration ↗Herzog & de Meuron
- Organization ↗Herzog & de Meuron
- Les Grands Prix de l’Académie des beaux-arts ↗Académie des beaux-arts
- Herzog & de Meuron: In Focus ↗M+
- Jacques Herzog et Pierre de Meuron lauréats du Grand Prix de l’Académie des beaux-arts en architecture 2025 ↗Académie des beaux-arts
Cập nhật hồ sơ: 27.10.2026









