Những năm học tập và làm việc tại London

Matthias Sauerbruch sinh năm 1955 tại Konstanz, còn Louisa Hutton sinh năm 1957 tại Norwich. Trước khi cùng thành lập văn phòng, hai người đi qua những chương trình đào tạo khác nhau: Sauerbruch học tại Hochschule der Künste ở Berlin và Architectural Association tại London; Hutton học tại University of Bristol rồi Architectural Association. London trở thành nơi họ gặp nhau, học tập và bắt đầu làm việc trong một môi trường kiến trúc có nhiều hướng tiếp cận cùng tồn tại. [2][3][4]

Hutton làm việc với Alison và Peter Smithson, còn Sauerbruch có thời gian tại OMA. Trong những trao đổi đầu những năm 2000, họ nhắc đến ảnh hưởng của Architectural Association thập niên 1980, trong đó có Peter Cook, cùng sự quan tâm đến kiến trúc hiện đại, văn hóa đại chúng và đời sống đô thị. Các trải nghiệm này không được chuyển thành một hệ hình thức cố định: hai người mô tả việc bắt đầu từ những điều kiện cụ thể của địa điểm và cách không gian được sử dụng. [2][3][4]

Thành lập văn phòng và bước chuyển sang Berlin

Sauerbruch Hutton được thành lập tại London năm 1989. Những năm đầu có các dự án nhà ở quy mô nhỏ và nhiều cuộc thi. Thời gian chưa có nhiều công trình thực hiện được dùng để phát triển bản vẽ, mô hình và các thử nghiệm về không gian. Hutton cho biết việc sử dụng màu xuất hiện đồng thời trong những căn nhà ở London và các bản vẽ thi tuyển, trước khi các mặt đứng nhiều màu của văn phòng trở nên được biết đến rộng rãi. [2][3][5]

Cuộc thi trụ sở GSW ở Berlin năm 1990–1991 là một bước chuyển quan trọng. Thiết kế phải mở rộng một tháp văn phòng hiện hữu trong khu vực gần ranh giới chia cắt cũ của thành phố. Phương án được chọn giữ nhà cũ và bổ sung các khối mới có chiều cao, tỷ lệ khác nhau. Tiểu sử chính thức ghi hoạt động của văn phòng tập trung tại Berlin từ 1993; công trình GSW hoàn thành năm 1999. Quá trình phát triển kéo dài này đưa văn phòng từ những nghiên cứu và dự án nhỏ đến một tổ hợp đô thị quy mô lớn. [2][3][5]

Các công trình nghiên cứu cuối thập niên1990

Photonics Centre ở Adlershof, hoàn thành năm 1998, đưa văn phòng vào chương trình phòng thí nghiệm và sản xuất thử. Hai khối cong được tổ chức theo nhu cầu về chiều sâu phòng, điều kiện ánh sáng và những đơn vị thuê khác nhau. Mặt đứng hai lớp, các cặp cột và hệ kỹ thuật trong dầm cùng tham gia vào thiết kế; màu xuất hiện trên những bộ phận có công năng cụ thể như cánh che nắng và cấu kiện phía sau kính. [4][1]

Experimental Factory ở Magdeburg tiếp tục mảng công trình nghiên cứu, hoàn thành năm 2001. Tại đây, văn phòng ghép khối năm tầng, sảnh thí nghiệm lớn và khu thử điện từ dưới một lớp kim loại có sọc màu. Năm 2002, phòng thí nghiệm dược lý ở Biberach kết hợp một dải văn phòng thông gió tự nhiên với khu nghiên cứu có kỹ thuật chuyên biệt. Các dự án này có những hình ảnh khác nhau nhưng cùng đặt câu hỏi về cách tổ chức không gian làm việc, đường đi, ánh sáng và lớp bao che trong các công trình thường bị xem là thuần kỹ thuật. [4][1]

Màu sắc, mô hình và những điều kiện môi trường

Hutton từng giải thích rằng văn phòng không sử dụng một lý thuyết màu duy nhất cho tất cả dự án. Các nhóm màu được thử nhiều lần trong bản vẽ và mô hình, rồi tiếp tục điều chỉnh bằng quan sát. Ở GSW, sắc đỏ liên hệ với mái đất nung xung quanh và tương phản với bầu trời. Ở những dự án khác, màu gắn với hoạt động sử dụng, lớp cây hoặc vật liệu đã có tại địa điểm. Những diễn giải này đặt màu trong một quá trình thiết kế cụ thể, thay vì xem nó như dấu hiệu nhận diện được áp lên mọi công trình. [5][1]

Cùng lúc, các kiến trúc sư nghiên cứu thông gió, che nắng, chiều sâu mặt bằng và việc dùng lại nhà hiện hữu. Sauerbruch mô tả mô phỏng máy tính như một công cụ để kiểm tra những ý tưởng môi trường, không phải mục đích cuối cùng của thiết kế. Trong công trình hoàn thành, một bề mặt có màu có thể đồng thời là cánh che điều chỉnh được, phần của mặt đứng hai lớp hoặc lớp vật liệu tạo bóng. Màu, kết cấu và thiết bị không luôn trùng nhau, nhưng được phát triển trong cùng quá trình hình thành không gian. [5][1]

Những dự án công cộng và văn hóa

Đầu thập niên 2000, chương trình của văn phòng mở rộng sang các công trình hành chính và văn hóa. Tòa thị chính Hennigsdorf đặt vành văn phòng trên không gian phục vụ công dân. Trạm cứu hỏa và cảnh sát Berlin ghép khối kính vào một nhà gạch thế kỷ XIX, giữ sân cho phương tiện. Trụ sở Cơ quan Môi trường Liên bang tại Dessau, hoàn thành năm 2005, kết hợp xử lý khu đất công nghiệp, nhà cũ, công viên và sân có mái dành cho các bộ phận làm việc. [8][4][1]

Museum Brandhorst tại Munich mở cửa năm 2009 sau cuộc thi năm 2002. Trong bảo tàng, những phòng có điều kiện ánh sáng khác nhau nằm sau hệ thanh gốm nhiều màu. Không phải mọi đề xuất văn hóa của văn phòng đều được xây dựng: dự án Museum of Contemporary Art tại Sydney dừng sau cuộc thi năm 2001. Các hồ sơ thi tuyển, mô hình và công trình thực hiện vì thế phản ánh những giai đoạn khác nhau trong lịch sử hành nghề, từ nghiên cứu phương án đến quá trình xây dựng và sử dụng. [8][4][1]

Giảng dạy, trưng bày và lưu trữ

Song song với thiết kế, hai người sáng lập tham gia giảng dạy. Sauerbruch từng phụ trách đơn vị học tập tại Architectural Association và giữ các vị trí giáo sư tại Berlin cùng Stuttgart; cả hai có những giai đoạn giảng dạy tại University of Virginia và Harvard Graduate School of Design. Hutton được bầu làm Royal Academician năm 2014 và nhận danh hiệu OBE năm 2015. Hoạt động chuyên môn của họ còn gồm hội đồng tư vấn, các tổ chức văn hóa kiến trúc và những diễn đàn về môi trường xây dựng. [2][3][7][6]

Những triển lãm về văn phòng thường đặt mô hình cạnh bản vẽ, ảnh và nội dung giải thích công trình. Triển lãm draw love build tại M 9 ở Mestre năm 2021 diễn ra trong chính một tổ hợp do văn phòng thiết kế. Tại Berlin năm 2024–2025, tracing modernities đưa các dự án của Sauerbruch Hutton vào cuộc đối thoại với tài liệu kiến trúc thế kỷ XX trong lưu trữ của Akademie der Künste. Các mô hình ghi lại quá trình thử nghiệm, trong khi ảnh và phim bổ sung hình ảnh sử dụng của công trình đã hoàn thành. [2][3][7][6]

Các mốc thời gian

  1. 1989

    Louisa Hutton và Matthias Sauerbruch thành lập văn phòng tại London. [2][3]

  2. 1991

    Giành giải nhất cuộc thi mở rộng trụ sở GSW tại Berlin. [5]

  3. 1993

    Theo tiểu sử chính thức, văn phòng tập trung hoạt động tại Berlin. [2][3]

  4. 1998

    Photonics Centre ở Berlin hoàn thành. [4]

  5. 1999

    Trụ sở GSW hoàn thành sau quá trình phát triển từ cuộc thi đầu thập niên 1990. [5]

  6. 2001

    Experimental Factory tại Magdeburg hoàn thành. [4]

  7. 2004

    Trạm cứu hỏa và cảnh sát Berlin hoàn thành. [4]

  8. 2005

    Trụ sở Cơ quan Môi trường Liên bang tại Dessau hoàn thành. [4]

  9. 2009

    Museum Brandhorst mở cửa tại Munich. [8]

  10. 2014

    Louisa Hutton được bầu làm Royal Academician. [3]

  11. 2015

    Louisa Hutton nhận OBE vì đóng góp cho kiến trúc. [3]

  12. 2021

    Triển lãm draw love build tại M 9 ở Venice-Mestre. [7]

  13. 2024

    Triển lãm tracing modernities mở tại Akademie der Künste, kéo dài đến tháng 1/2025. [6]

Tài liệu tham khảo

  1. Sauerbruch Hutton — văn phòng ↗Sauerbruch Hutton
  2. Matthias Sauerbruch — tiểu sử ↗Sauerbruch Hutton
  3. Louisa Hutton — tiểu sử ↗Sauerbruch Hutton
  4. Sauerbruch Hutton: open box ↗aut. architektur und tirol
  5. GSW Headquarters ↗Sauerbruch Hutton
  6. draw love build / tracing modernities ↗Sauerbruch Hutton / Akademie der Künste
  7. draw love build, Venice-Mestre ↗Sauerbruch Hutton
  8. Architecture ↗Museum Brandhorst

Cập nhật hồ sơ: 30.10.2026