Madrid và sự hình thành văn phòng
Iñaki Ábalos và Juan Herreros bắt đầu cộng tác tại Madrid trong thập niên 1980. Các nguồn sử dụng hai mốc gần nhau để xác định sự hình thành: tiểu sử của hai kiến trúc sư và lịch sử hành chính tại CCA dùng năm 1984, trong khi một số hồ sơ gọi năm 1985 là mốc thành lập văn phòng. Kho lưu trữ CCA xác định phạm vi hoạt động được lưu của Ábalos & Herreros là 1985–2008. Những mốc này phản ánh các cách ghi lịch sử khác nhau, không phải hai văn phòng có cùng tên. [1][3]
Ábalos tốt nghiệp kiến trúc năm 1978 và hoàn thành tiến sĩ năm 1991 tại Trường Kiến trúc Madrid. Herreros cũng xây dựng sự nghiệp gắn với giảng dạy tại Madrid và sau đó ở Columbia. Văn phòng chung phát triển trong môi trường mà thực hành, nghiên cứu và đào tạo diễn ra song song. Danh mục dự án của họ không giới hạn ở một loại công trình: nhà ở, văn phòng, công trình văn hóa, thể thao và các hệ thống hạ tầng đều xuất hiện trong những năm hoạt động. [2][3][1]
Từ các công trình đô thị đến hạ tầng xử lý rác
Trong những năm 1980 và 1990, văn phòng thực hiện các dự án gắn với chương trình công cộng và sự phát triển của Madrid. Nhà ở xã hội, nhà hành chính, cơ sở thể thao và các công trình xử lý nước nằm trong danh mục những công việc thời kỳ này. Một số dự án cần tổ chức những hoạt động có quy mô và yêu cầu rất khác nhau trong một hệ xây dựng chung. Danh mục lưu trữ cho thấy cả công trình đã xây, phương án dự thi và những nghiên cứu không đi tới xây dựng. [1]
Valdemingómez mở rộng phạm vi đó sang một địa điểm vốn bị xem là mặt sau của đô thị. Mái dốc phủ cây, lớp bao che công nghiệp và tuyến tham quan cùng có mặt trong cơ sở xử lý rác. Ở những dự án tiếp theo như Pinto hoặc khu Fórum ở Barcelona, kiến trúc sư tiếp tục làm việc với địa hình và các quá trình kỹ thuật. Những công trình này có những chương trình cụ thể và các nhóm chuyên môn khác nhau, thay vì được trình bày như cùng một mẫu nhà áp dụng ở nhiều nơi. [8]
Cảnh quan, vật liệu và cách tổ chức nhóm thiết kế
Các thuyết minh của văn phòng đầu những năm 2000 thường đặt cây, đất, ánh sáng và các sản phẩm công nghiệp trong cùng một quá trình thiết kế. Casa Verde nghiên cứu mái như địa hình, nhà tập Retiro kết hợp một gian thể thao thấp với sân trên mái, còn xưởng Gordillo đưa không gian làm việc xuống dưới cao độ vườn. Những dự án có hình dáng khác nhau nhưng đều mô tả cụ thể quan hệ giữa phần xây dựng và những điều kiện ở ngoài đường bao nhà. [11][9][10]
Nhóm cộng tác cũng không chỉ gồm hai người đứng tên văn phòng. Ángel Jaramillo xuất hiện ở nhiều công trình; Renata Sentkiewicz, Fermina Garrido, María Auxiliadora Gálvez và các kỹ sư tham gia những dự án khác nhau. Các tác giả từng mô tả sự đi lại của cộng tác viên giữa các nhóm thiết kế và lớp học ở Madrid như một phần trong đời sống làm việc. Việc xác định tên và vai trò từng người vì vậy cần dựa vào hồ sơ mỗi công trình, kể cả khi công trình được lưu trong cùng danh mục Ábalos & Herreros. [6][10]
Sách, giảng dạy và những môi trường trao đổi
Hoạt động viết và giảng dạy diễn ra cùng thực hành xây dựng. Các sách chung của Ábalos và Herreros gồm Le Corbusier. Rascacielos, Técnica y Arquitectura, Natural Artificial và bản tiếng Anh Tower and Office. Những ấn phẩm không chỉ tập hợp hình công trình mà còn đặt ra các chủ đề về kỹ thuật, văn phòng, nhà cao tầng và quan hệ tự nhiên–nhân tạo. Các dự án của văn phòng tiếp tục được trình bày trong những công trình xuất bản và triển lãm riêng, với các giai đoạn tư liệu khác nhau. [2]
Năm 1995, hai kiến trúc sư tham gia môi trường học thuật Columbia với chương trình Buell Book Fellows và giảng dạy khách mời. Họ còn tham gia các lớp, hội thảo ở Architectural Association và Lausanne. Những hoạt động ấy tồn tại bên cạnh công việc của văn phòng tại Madrid, với các cuộc trao đổi giữa thiết kế, nghiên cứu và giáo dục. Những hồ sơ đương thời ghi các vị trí giảng dạy cụ thể theo năm, khác với một nhận định rằng mọi chức danh đó tiếp tục không đổi ở hiện tại. [2][4]
Thư viện, nghệ thuật và những chương trình hỗn hợp
Thư viện Usera và tổ hợp Woermann là hai ví dụ rõ về việc ghép nhiều bộ phận sử dụng trong một hình khối đô thị. Tại Usera, các dịch vụ thư viện được xếp theo chiều cao, kết hợp với khoảng đất công cộng quanh nhà. Woermann đưa nhà ở, văn phòng, thương mại và thư viện vào một tổ hợp có quảng trường. Những công trình này có tỷ lệ khác nhau, nhưng đều tổ chức một số chương trình công cộng bên cạnh những vùng sử dụng có yêu cầu riêng. [6][7]
Hợp tác với nghệ sĩ xuất hiện trực tiếp trong hồ sơ thiết kế. Peter Halley tham gia xử lý bề mặt nội thất thư viện José Hierro, còn Albert Oehlen cộng tác ở quảng trường Woermann. Điều này khác với việc đặt một tác phẩm có sẵn vào một sảnh đã hoàn thành. Trong hai trường hợp, tên nghệ sĩ được ghi cùng chương trình công trình và các nhóm thiết kế, giúp phân biệt tác giả hình ảnh, tác giả kiến trúc và người chụp ảnh khi những công trình này được công bố. [6][7]
Các văn phòng tiếp theo và việc lưu giữ tư liệu
Từ năm 2006, các nền tảng hành nghề mới của hai kiến trúc sư bắt đầu hình thành. Ábalos phát triển Ábalos + Sentkiewicz cùng Renata Sentkiewicz; Herreros thành lập Herreros Arquitectos. Hồ sơ CCA ghi việc chấm dứt quan hệ hợp tác chung vào năm 2008, vì vậy giai đoạn chuyển tiếp không được rút về một thời điểm duy nhất cho tất cả hoạt động. Năm 2014, Herreros Arquitectos được tổ chức lại thành estudio Herreros với Jens Richter là đối tác đầu tiên. Các công trình về sau thuộc danh mục và đội ngũ thực hiện của từng văn phòng mới. [2][3][5][1]
Sự nghiệp học thuật của hai người tiếp tục phát triển riêng. Harvard công bố Ábalos đảm nhiệm vị trí lãnh đạo khoa kiến trúc từ tháng 7 năm 2013; tiểu sử của ông ghi nhiệm kỳ 2013–2016. Herreros duy trì giảng dạy tại Columbia song song với thực hành. Kho Ábalos & Herreros tại CCA giữ bản vẽ, mô hình, ảnh, tài liệu xuất bản và bài giảng của giai đoạn chung. Những loại tư liệu này lưu nhiều lớp của quá trình làm việc, từ phương án chưa xây đến hồ sơ thi công và những lần công bố về sau. [4][2][3][1]
Các mốc thời gian
- 1978
Iñaki Ábalos tốt nghiệp kiến trúc tại ETSAM. [2]
- 1984
Mốc bắt đầu văn phòng được ghi trong tiểu sử các tác giả và lịch sử hành chính CCA. [1][3]
- 1985
Mốc khởi đầu phạm vi hoạt động của văn phòng được kho CCA xác định trong hồ sơ lưu trữ. [1]
- 1991
Ábalos hoàn thành tiến sĩ tại ETSAM. [2]
- 1995
Ábalos tham gia Columbia với tư cách Buell Book Fellow và giảng viên khách mời. [2]
- 1999
Natural Artificial được xuất bản với hai tác giả Ábalos và Herreros. [2]
- 2002
Xưởng Gordillo và nhà tập Retiro được giới thiệu trong hồ sơ công trình giai đoạn đầu những năm 2000. [2]
- 2003
Thư viện José Hierro tại Usera mở cửa. [6]
- 2005
Tổ hợp Woermann hoàn thành tại Las Palmas de Gran Canaria. [7]
- 2006
Ábalos + Sentkiewicz và Herreros Arquitectos bắt đầu phát triển như các nền tảng hành nghề mới. [2][3][5]
- 2008
Mốc giải thể quan hệ hợp tác chung theo hồ sơ CCA. [1]
- 2013
Ábalos bắt đầu nhiệm kỳ lãnh đạo khoa kiến trúc Harvard GSD vào tháng 7. [4]
- 2014
Herreros Arquitectos chuyển thành estudio Herreros, với Jens Richter là đối tác đầu tiên. [3][5]
- 2016
Kết thúc nhiệm kỳ 2013–2016 của Ábalos tại vị trí lãnh đạo khoa kiến trúc Harvard GSD. [2]
Tài liệu tham khảo
- Ábalos & Herreros fonds — lịch sử hành chính và phạm vi lưu trữ ↗Canadian Centre for Architecture
- Iñaki Ábalos — tiểu sử và các công trình xuất bản ↗Ábalos + Sentkiewicz
- Juan Herreros — hồ sơ giảng viên ↗Columbia GSAPP
- Thông báo bổ nhiệm Iñaki Ábalos, năm 2013 ↗Harvard Graduate School of Design
- Lịch sử và phương pháp của estudio Herreros ↗estudio Herreros
- Biblioteca pública José Hierro — hồ sơ thiết kế ↗estudio Herreros
- Woermann Hybrid Complex — hồ sơ thiết kế ↗estudio Herreros
- Ábalos + Sentkiewicz — Valdemingómez ↗Nguồn hồ sơ công trình
- estudio Herreros — Gimnasio en El Retiro ↗Nguồn hồ sơ công trình
- CCA — hồ sơ Estudio Gordillo ↗Nguồn hồ sơ công trình
- CCA — hồ sơ Casa Verde ↗Nguồn hồ sơ công trình
Cập nhật hồ sơ: 01.11.2026









