Học kiến trúc, quy hoạch và lịch sử
Dominique Perrault sinh năm 1953 tại Clermont-Ferrand, Pháp. Ông học kiến trúc ở Paris và tốt nghiệp năm 1978, sau đó tiếp tục học quy hoạch đô thị và lịch sử. Hồ sơ của văn phòng ghi chứng chỉ quy hoạch năm 1979 và văn bằng nghiên cứu lịch sử năm 1980. Các lĩnh vực này xuất hiện trở lại trong công việc của ông dưới dạng quan tâm đến khu đất, hạ tầng, cảnh quan và quá trình biến đổi của thành phố. [1][2]
Perrault thành lập văn phòng riêng tại Paris năm 1981. Những công trình ban đầu không chỉ thuộc loại hình văn hóa: nhà máy, trường kỹ thuật và nơi làm việc giữ một vị trí đáng kể. Trước khi được biết đến rộng rãi qua Thư viện Quốc gia Pháp, ông đã tiếp cận các chương trình đòi hỏi tổ chức sản xuất, mạng kỹ thuật và những mặt bằng có khả năng thay đổi. Lịch sử văn phòng vì vậy bắt đầu bằng nhiều loại đề bài, không phải một chuỗi công trình biểu tượng có cùng chương trình. [1][2]
Công nghiệp và những công trình đầu tiên
Trong thập niên 1980, các dự án như nhà máy Someloir, trường kỹ sư ESIEE và Hôtel Industriel Berlier đưa Perrault đến những bối cảnh nằm ngoài trung tâm lịch sử của Paris. Ở Berlier, nhà sản xuất nhiều tầng được đặt giữa đường vành đai và đường sắt. Một lớp kính liên tục bao quanh mặt bằng có thể chứa những doanh nghiệp khác nhau, với hạ tầng và các lõi dùng chung. [7][8][1]
Berlier hoàn thành năm 1990 và nhận giải Équerre d’argent cùng năm. Văn phòng của Perrault cũng từng đặt tại công trình này. Mối quan hệ với các chương trình công nghiệp tiếp tục ở nhà máy Aplix tại Le Cellier, khánh thành năm 1999. Tại đó, lưới mô-đun, đường nội bộ và sân cây tổ chức hoạt động phía sau lớp kim loại phản chiếu. Hai công trình khác nhau về chiều cao và điều kiện khu đất nhưng đều liên quan tới việc sắp xếp một chương trình sản xuất có thể biến đổi theo thời gian. [7][8][1]
Cuộc thi thư viện năm 1989
Bước ngoặt quốc tế đến khi Perrault thắng cuộc thi Thư viện Quốc gia Pháp năm 1989, lúc ông ba mươi sáu tuổi. Dự án tại Tolbiac đặt bốn tháp kính quanh một nền đi bộ lớn, với khu vườn và các phòng đọc ở thấp hơn. Đây đồng thời là một dự án xây dựng thư viện và một phần trong quá trình tái cấu trúc khu vực phía đông Paris. Quy mô cảnh quan và những khoảng trống quan trọng không kém các tháp nhìn thấy từ xa. [3][2]
Tòa nhà được khánh thành năm 1995, sau đó mở cửa theo nhiều giai đoạn. Giải Mies van der Rohe năm 1997 gắn công trình với sự công nhận quốc tế của văn phòng. Tuy nhiên, lịch sử thư viện cũng có tranh luận về tổ chức kho sách, điều kiện vận hành và cách công chúng sử dụng không gian. Hồ sơ kiến trúc của Perrault từ thời điểm này đi cùng thực tế của một thiết chế lớn, nơi chương trình hoạt động tiếp tục phát triển sau khi công trường kết thúc. [3][2]
Làm việc với Gaëlle Lauriot-Prévost
Gaëlle Lauriot-Prévost gia nhập văn phòng năm 1989 và trở thành người cộng tác lâu dài trong thiết kế nội thất, đồ đạc, ánh sáng và chỉ đạo nghệ thuật. Ở Thư viện Quốc gia Pháp, sự cộng tác diễn ra từ những không gian công cộng rộng đến các vị trí sử dụng ở quy mô một người đọc. Các bàn, kệ, đèn và lớp bao che được nghiên cứu trong quan hệ với kiến trúc, thay vì xuất hiện như một danh mục đồ vật độc lập. [1][6][2]
Kim loại dệt là một phần rõ rệt trong công việc chung. Vật liệu vốn có ứng dụng công nghiệp được phát triển thành bề mặt treo, trần, vách và lớp lọc ánh sáng. Trong cuộc trao đổi về công việc đầu những năm 2000, Perrault nhấn mạnh việc tham gia vào quá trình sản xuất vật liệu, thay vì chỉ chọn một sản phẩm đã có sẵn. Từ thiết kế thư viện đến các công trình thể thao, việc nghiên cứu cách dệt, độ trong và sự phản chiếu diễn ra cùng quá trình tổ chức không gian. [1][6][2]
Từ Berlin đến những dự án quốc tế
Sau Thư viện Quốc gia Pháp, văn phòng phát triển nhiều công trình ngoài Pháp. Tại Berlin, khu velodrome và bể bơi được đặt thấp giữa một vườn táo. Hai hình học tròn và chữ nhật chứa những không gian thể thao lớn nhưng phần nổi được kết hợp với địa hình. Các tuyến tiếp cận, hạ tầng đường sắt và những khu dân cư quanh đó là một phần của bài toán thiết kế ngay từ đầu. [5][2]
Những công trình sau này gồm phần mở rộng Tòa án Công lý Liên minh châu Âu ở Luxembourg, trung tâm khuôn viên Đại học nữ Ewha ở Seoul và tháp Fukoku tại Osaka. Chúng khác nhau về chương trình và hình thức, vì vậy lịch sử văn phòng không thể được mô tả bằng một kiểu mặt đứng duy nhất. Triển lãm Urban Landscape tại Tokyo Opera City năm 2010 đặt các mô hình và phim dự án cạnh nhau để trình bày mối liên hệ giữa công trình, đô thị và tự nhiên qua những tình huống khác nhau. [5][2]
Nghiên cứu không gian dưới mặt đất
Mối quan tâm đến phần kiến trúc nằm dưới mặt đất được Perrault phát triển thành nghiên cứu có tên Groundscape. Tại EPFL, ông chỉ đạo SubLab trong giai đoạn 2013–2018. Hoạt động của phòng nghiên cứu gồm giảng dạy và thử nghiệm về những không gian phía dưới bề mặt đô thị, với sự tham gia của sinh viên và các đối tác học thuật. Đây là một tuyến công việc nối các dự án xây dựng với nghiên cứu và trình bày công khai. [4][2][1]
Năm 2015, Perrault nhận giải Praemium Imperiale về kiến trúc. Hồ sơ giải thưởng nhắc đến vai trò của khoảng trống, địa hình và sự cộng tác với Lauriot-Prévost trong nhiều dự án. Các hoạt động trưng bày, nghiên cứu vật liệu và lưu trữ bản vẽ tiếp tục tồn tại bên cạnh thiết kế công trình. Bản vẽ tay, mô hình, ảnh công trường và các bộ phận vật liệu được giữ như tư liệu của quá trình làm việc, cho phép theo dõi sự thay đổi từ phương án đầu đến công trình đưa vào sử dụng. [4][2][1]
Các mốc thời gian
- 1953
Sinh tại Clermont-Ferrand. [2]
- 1978
Tốt nghiệp kiến trúc tại Paris. [2]
- 1979
Hoàn thành chứng chỉ quy hoạch đô thị. [1]
- 1980
Hoàn thành chương trình nghiên cứu lịch sử. [1]
- 1981
Thành lập văn phòng tại Paris. [1]
- 1989
Thắng cuộc thi Thư viện Quốc gia Pháp; bắt đầu cộng tác với Gaëlle Lauriot-Prévost. [1]
- 1990
Berlier hoàn thành và nhận Équerre d’argent. [7]
- 1993
Nhận Grand Prix national de l’architecture. [2]
- 1995
Thư viện Quốc gia Pháp hoàn thành. [2]
- 1997
Nhận giải Mies van der Rohe. [2]
- 1999
Nhà máy Aplix khánh thành. [8]
- 2008
Trung tâm khuôn viên Ewha hoàn thành. [2]
- 2010
Triển lãm Urban Landscape tại Tokyo Opera City. [5]
- 2013–2018
Chỉ đạo SubLab tại EPFL. [4]
- 2015
Nhận Praemium Imperiale về kiến trúc. [2]
Tài liệu tham khảo
- Agency ↗Perrault Architecture
- Dominique Perrault — 2015 laureate ↗Japan Art Association
- Le site François-Mitterrand ↗Bibliothèque nationale de France
- Groundscape(s) ↗EPFL
- Dominique Perrault: Urban Landscape ↗Tokyo Opera City Art Gallery
- French national library ↗GKD
- Berlier ↗RIVP
- A new industrial site ↗Aplix
Cập nhật hồ sơ: 30.10.2026









