Từ Baghdad đến Architectural Association

Zaha Hadid sinh ngày 31 tháng 10 năm 1950 tại Baghdad, trong gia đình có cha làm kinh tế và chính trị, mẹ hoạt động nghệ thuật. Thành phố thời thơ ấu của bà đang trải qua những thay đổi lớn về xây dựng và văn hóa. Sau thời gian học ở Iraq, Thụy Sĩ và Anh, bà học toán tại American University of Beirut rồi chuyển tới London năm 1972 để theo kiến trúc tại Architectural Association, thường được gọi là AA. Tại đây, môi trường đào tạo đặt các ý tưởng kiến trúc vào tranh luận qua bản vẽ, mô hình và những đề xuất cho đô thị. [1][2]

Hadid học trong nhóm do Rem Koolhaas và Elia Zenghelis hướng dẫn, tiếp xúc với các nghiên cứu về nghệ thuật tiên phong Nga và kiến trúc thế kỷ XX. Năm 1977, bà nhận Diploma Prize của AA. Sau tốt nghiệp, bà tham gia Office for Metropolitan Architecture và cùng những cộng tác viên OMA giảng dạy tại trường. Bà sau đó điều hành nhóm học riêng đến năm 1987. Hoạt động giảng dạy diễn ra song song với quá trình khởi đầu hành nghề, khi phần lớn công việc vẫn được phát triển qua cuộc thi và những tài liệu nghiên cứu. [1][2]

The Peak và việc dùng hội họa để nghiên cứu kiến trúc

Hadid bắt đầu văn phòng độc lập tại London vào cuối thập niên 1970. Foundation xác định năm 1979 cho mốc này; tiểu sử Pritzker từng ghi năm 1980. Năm 1983, phương án The Peak cho một câu lạc bộ ở Hong Kong giành giải nhất và đưa tên tuổi bà tới một phạm vi quốc tế rộng hơn. Dự án không được xây. Trong các tranh của The Peak, sườn núi được biến thành một địa hình có những mảng đá nhân tạo, các thanh vươn ra và những phần công trình dường như đang tách khỏi nhau. [1][2][3]

MoMA lưu một bức tranh The Peak được làm năm 1991, khi Hadid quay lại đề xuất trước đó bằng một hình biểu diễn mới. Tranh ghép nhiều hướng nhìn, các mặt nghiêng và những mảng màu, thay vì chỉ dựng một góc phối cảnh như ảnh chụp. Hội họa ở đây là một phương tiện nghiên cứu quan hệ giữa địa hình, khối xây dựng và khoảng rỗng. Các yếu tố hình học từ nhiều hướng cùng xuất hiện trên một mặt tranh, trong khi công trình được đề xuất vẫn có địa điểm và chương trình sử dụng cụ thể. [3]

Các công trình đầu tiên và những dự án không thành

Trong thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, công việc bao gồm cả nội thất, đồ dùng, công trình tạm và các cuộc thi quy mô lớn. Nhà hàng Moonsoon tại Sapporo được hoàn thành năm 1990, trong khi những thiết kế triển lãm và pavilion tạo cơ hội dựng các nghiên cứu ở quy mô thực tế. Năm 1993, trạm cứu hỏa Vitra hoàn thành ở Weil am Rhein; cùng năm có dự án nhà ở thuộc chương trình IBA tại Berlin. Những công trình này có nhiệm vụ khác nhau, không phải các biến thể của một mẫu nhà chung. [1][2]

Văn phòng tiếp tục theo đuổi các cuộc thi, trong đó có nhà hát opera tại Cardiff. Dù thắng cuộc thi năm 1994 và trải qua nhiều vòng phát triển, dự án không được thực hiện. Những năm ấy cũng có các nghiên cứu cho Tokyo, Düsseldorf và các bảo tàng. Sự nghiệp vì vậy không đi theo một chuỗi đơn giản từ phương án đoạt giải tới công trình hoàn thành. Một số đề xuất tồn tại qua tranh và mô hình; một số khác được phát triển nhiều năm, thay đổi qua các giai đoạn kỹ thuật và điều kiện đặt hàng. [1][4]

Mặt đất, các tuyến đi và những nhóm dự án liên hệ nhau

Trong cuộc trao đổi với Mohsen Mostafavi đầu năm 2001, Hadid giải thích bà làm việc với những nhóm dự án có liên hệ, thay vì coi từng công trình là một trường hợp hoàn toàn tách biệt. Bà phân biệt cách tổ chức đứng, nơi các khối và khoảng trống được tập hợp chặt, với cách tổ chức ngang, nơi mặt đất và các tuyến đi mở rộng thành những dải không gian. Các nghiên cứu cho Rome và Cincinnati được nhắc như hai cách phát triển khác nhau trong cùng quá trình, cùng có quan hệ với những đề xuất trước đó. [4]

Bà cũng liên hệ việc điều chỉnh mặt đất với các nghiên cứu từ đề xuất dinh thủ tướng Ireland tới Vitra, rồi những công trình bảo tàng. Ở LF One, đường công viên đi vào tổ chức mái và phòng; tại Hoenheim-Nord, các dạng di chuyển được thể hiện qua mặt sân, cột và mái chờ. Những dự án này có chương trình nhỏ hơn một bảo tàng lớn, nhưng vẫn nghiên cứu mối nối giữa cảnh quan và nội thất. Triển lãm tại MAK năm 2003 đặt các cuộc thi, công trình đang xây và công trình đã hoàn thành cạnh nhau, ghi lại sự đồng thời ấy. [4]

Những công trình quốc tế và ghi nhận nghề nghiệp

Bergisel mở năm 2002, kết hợp đường nhảy trượt tuyết với phần quán và đài quan sát. Rosenthal Center tại Cincinnati hoàn thành năm 2003, đưa các khối phòng triển lãm vào một khu đất góc phố và nối chúng bằng hệ giao thông đứng. Khi Hadid nhận Pritzker Architecture Prize năm 2004, đây là một trong những công trình đã xây được nhắc trong hồ sơ giải thưởng, bên cạnh Vitra, LF One và Hoenheim-Nord. Bà là người phụ nữ đầu tiên nhận giải, sau nhiều năm công việc đã hiện diện trong giảng dạy, triển lãm và các cuộc thi. [2][4]

Những dự án đang phát triển đầu thập niên 2000 tiếp tục được xây dựng trong các năm sau: Phaeno tại Wolfsburg mở năm 2005, MAXXI tại Rome đón công chúng năm 2010, London Aquatics Centre phục vụ Olympic 2012 rồi chuyển về hình thức sử dụng thường xuyên năm 2014. Các giai đoạn nghiên cứu, thi công và mở cửa không phải lúc nào cũng cùng một năm. Chúng ghi sự mở rộng của văn phòng từ những cấu trúc nhỏ và nội thất tới bảo tàng, hạ tầng và các cơ sở thể thao có nhiều đơn vị kỹ thuật tham gia. [1][2]

Giảng dạy, triển lãm và các hồ sơ được giữ lại

Bên cạnh hành nghề, Hadid giảng dạy tại nhiều trường, trong đó có Harvard, Columbia, Yale và University of Applied Arts tại Vienna. Những chức danh và chương trình ấy nối tiếp thời gian bà dạy ở AA đến năm 1987. Quan hệ với Serpentine bắt đầu từ vai trò trong hội đồng năm 1996; bà thiết kế pavilion đầu tiên của chuỗi này năm 2000 và phần mở rộng lâu dài hoàn thành năm 2013. Các hoạt động kiến trúc, thiết kế đồ vật, giảng dạy và tổ chức triển lãm diễn ra song song trong sự nghiệp của bà. [2][8]

Năm 2016, Hadid nhận Royal Gold Medal của RIBA, được trao cho cá nhân bà. Bà qua đời ngày 31 tháng 3 cùng năm ở tuổi 65. Cuối năm 2016, Serpentine trưng bày những tranh, bản vẽ và sổ phác thảo thời kỳ sớm, tại phần mở rộng do văn phòng thiết kế. Triển lãm tập trung các tài liệu từ thập niên 1970 tới đầu thập niên 1990, trước trạm Vitra. Những tác phẩm trên giấy và mô hình tiếp tục được lưu giữ ở Foundation cùng các bảo tàng, cho phép theo dõi các phương án chưa xây và những bước nghiên cứu trước công trình hoàn thành. [6][7][5][8]

Các mốc thời gian

  1. 1950

    Sinh tại Baghdad, Iraq. [1]

  2. 1972

    Bắt đầu học kiến trúc tại AA, London. [2]

  3. 1977

    Nhận Diploma Prize và tham gia OMA. [2]

  4. 1979

    Bắt đầu văn phòng độc lập tại London theo niên biểu Foundation. [1]

  5. 1983

    Thắng cuộc thi The Peak tại Hong Kong; phương án không xây. [3][2]

  6. 1987

    Kết thúc giai đoạn điều hành nhóm học tại AA. [8]

  7. 1993

    Trạm cứu hỏa Vitra hoàn thành. [2]

  8. 1999

    LF One hoàn thành tại Weil am Rhein. [2]

  9. 2003

    Rosenthal Center hoàn thành tại Cincinnati. [2]

  10. 2004

    Nhận Pritzker Architecture Prize. [2]

  11. 2005

    Phaeno mở cửa tại Wolfsburg. [1]

  12. 2010

    MAXXI mở cửa cho công chúng ở Rome. [4][1]

  13. 2014

    Aquatics Centre mở lại sau chuyển đổi hậu Olympic. [1]

  14. 2016

    Nhận Royal Gold Medal; qua đời ngày 31 tháng 3. [6][7][8]

Tài liệu tham khảo

  1. Zaha Hadid — biography and timeline ↗Zaha Hadid Foundation
  2. Zaha Hadid — 2004 Laureate ↗The Pritzker Architecture Prize
  3. The Peak Project — tác phẩm và lịch sử thiết kế ↗Museum of Modern Art, New York
  4. Zaha Hadid: Architecture, 2003 ↗MAK — Museum of Applied Arts, Vienna
  5. Zaha Hadid: Early Paintings and Drawings ↗Serpentine Galleries
  6. Royal Gold Medal Winners, 1980–2022 ↗Royal Institute of British Architects
  7. Annual Report and Financial Statements 2016 ↗Royal Institute of British Architects
  8. Zaha Hadid — chương trình kỷ niệm và quan hệ với AA, Serpentine ↗Zaha Hadid Foundation

Cập nhật hồ sơ: 01.11.2026