Từ Toronto đến Los Angeles

Frank Gehry sinh ngày 28 tháng 2 năm 1929 tại Toronto, Canada. Năm 1947, ông chuyển cùng gia đình đến California. Hồ sơ của Guggenheim Bilbao ghi lại việc ông theo học kiến trúc tại University of Southern California từ năm 1949, tốt nghiệp năm 1954, rồi làm việc tại một số văn phòng ở Los Angeles. Thành phố này trở thành nơi ông mở văn phòng riêng và duy trì hoạt động nghề nghiệp trong nhiều thập niên. [1]

Trong hồi ức được Academy of Achievement ghi lại, Gehry kể về những lần cùng bà ngoại ghép các mẩu gỗ thành nhà, cầu và thành phố tưởng tượng. Khi mới đến Los Angeles, ông chưa xác định ngay nghề nghiệp. Ông lái xe giao hàng để kiếm sống, đồng thời học nhiều môn tại Los Angeles City College. Những lớp kiến trúc đầu tiên và cuộc gặp với kiến trúc sư Raphael Soriano góp phần đưa ông đến quyết định theo ngành này. Ông cũng dành nhiều thời gian bên các họa sĩ và nhà điêu khắc tại Venice, Santa Monica, trong đó có Ed Ruscha, Ed Moses và Robert Irwin. [2]

Những năm học và văn phòng đầu tiên

Sau khi tốt nghiệp USC, Gehry làm toàn thời gian tại Victor Gruen Associates, nơi ông từng tập sự khi còn đi học. Công việc bị gián đoạn bởi một năm phục vụ quân đội. Ông sau đó học quy hoạch đô thị tại Harvard Graduate School of Design, rồi trở lại Los Angeles và làm tại Pereira and Luckman trước khi quay lại Gruen. Năm 1961, ông chuyển đến Paris làm trong xưởng của André Rémondet. Thời gian ở châu Âu cho phép ông trực tiếp tìm hiểu công trình của Le Corbusier, Balthasar Neumann và các nhà thờ Romanesque ở Pháp. Năm 1962, ông trở về California, thành lập văn phòng riêng. [3]

Getty ghi nhận văn phòng năm 1962 được thành lập với sự cộng tác của Greg Walsh. Tư liệu lưu trữ cho thấy thực hành ban đầu của Gehry gồm nhà ở, công trình văn hóa, thiết kế trưng bày và nhiều phương án chưa xây dựng. Hồ sơ của giai đoạn này được bảo tồn dưới nhiều hình thức: bản vẽ, thư trao đổi, ảnh, mô hình và tài liệu thi công. [9]

Nhà ở Santa Monica và vật liệu thông dụng

Ngôi nhà riêng tại Santa Monica trở thành một mốc quan trọng trong sự nghiệp của Gehry. Theo MoMA, việc cải tạo căn bungalow diễn ra trong giai đoạn 1978–1988, tạo nên danh tiếng của ông như một kiến trúc sư thử nghiệm. Các phần khung gỗ tương đối độc lập được ghép thêm quanh ngôi nhà cũ; cách tổ chức bằng những bộ phận nối tiếp, chồng lấn xuất hiện trong nhiều công trình của ông ở thập niên 1980. Năm 1988, tác phẩm của Gehry có mặt trong triển lãm Deconstructivist Architecture tại MoMA và một cuộc hồi cố tại Whitney Museum of American Art. [4]

Getty mô tả phương pháp làm việc của Gehry qua bốn nhóm công cụ cùng tồn tại: phác thảo, mô hình vật lý, thiết kế trên máy tính và chế tạo bằng công nghệ số. Bộ sưu tập Frank Gehry Papers chứa cả những nét vẽ ban đầu và các hồ sơ triển khai chi tiết. Trong đó có phương án Greber Studio năm 1967 không được xây dựng, cùng bản vẽ Ron Davis House ở Malibu, thực hiện từ 1968 đến 1972. Những tư liệu này ghi lại quá trình hình thành dự án trước khi có ảnh chụp công trình hoàn thiện. [5]

Từ bìa carton đến gỗ uốn

Bên cạnh công trình, Gehry phát triển các mẫu bàn ghế từ vật liệu sẵn có. Wiggle Side Chair thuộc dòng Easy Edges năm 1972, sử dụng bìa carton gợn sóng kết hợp các tấm cứng ở cạnh. Những lớp bìa được ghép thành một khối chịu lực, sau đó tạo đường uốn liên tục cho lưng và chỗ ngồi. Vitra tiếp tục giới thiệu thiết kế này trong bộ sưu tập của hãng. Vật liệu thường gắn với đóng gói được dùng ở đây như phần cấu tạo chính của một đồ dùng nội thất. [6]

Từ năm 1989 đến 1991, ông nghiên cứu một dòng đồ gỗ uốn cho Knoll, lấy gợi ý từ thùng gỗ và giỏ đan. Theo MIT List Visual Arts Center, các dải gỗ vừa tạo mặt ngồi vừa tham gia chịu lực, không cần một bộ khung tách biệt bên dưới. Gehry phác thảo trên giấy và thử trực tiếp bằng gỗ, đan thành các dạng khác nhau. Năm 1992, triển lãm tại MIT trình bày năm kiểu ghế, hai bàn, một ghế đôn, cùng mô hình thử nghiệm và bản vẽ. [7]

Mô hình, bản vẽ và hình học số

Quá trình thiết kế đồ nội thất cung cấp một hồ sơ cụ thể về cách Gehry làm việc bằng thử nghiệm. Triển lãm New Furniture Prototypes tại MoMA năm 1992 giới thiệu các mẫu được chọn sau khi hơn một trăm nguyên mẫu kích thước thật đã được làm và kiểm tra. Các tên Cross Check, Power Play, High Sticking và Hat Trick chỉ những cấu tạo khác nhau trong cùng dòng ghế gỗ uốn. Mô tả của bảo tàng nhấn mạnh cách đan các dải gỗ và độ đàn hồi nhẹ của hệ kết cấu này. [8]

Với Guggenheim Bilbao, độ phức tạp của hình học đòi hỏi công cụ khác với bản vẽ hai chiều thông thường. Đội ngũ thiết kế sử dụng CATIA, phần mềm ban đầu phục vụ ngành hàng không, để chuyển hình thức kiến trúc thành dữ liệu hỗ trợ kết cấu và thi công. Việc lựa chọn titanium cũng qua thử nghiệm: một mẫu được ghim bên ngoài văn phòng để quan sát phản ứng với ánh sáng và thời tiết. Khoảng 33.000 tấm titanium mỏng tạo nên phần lớn lớp vỏ nổi bật của bảo tàng, cùng với đá vôi và kính. [10]

Các không gian dành cho âm nhạc và nghệ thuật

Walt Disney Concert Hall bắt đầu từ khoản tài trợ của Lillian B. Disney để xây một phòng hòa nhạc tưởng nhớ chồng bà. Quá trình phát triển dự án kéo dài nhiều năm, có các vấn đề về tài chính, tổ chức, âm học và quan hệ với khu trung tâm Los Angeles. Hồ sơ của LA Phil đặt thiết kế kiến trúc trong chuỗi làm việc giữa ban tổ chức, kiến trúc sư, nhạc sĩ và chuyên gia âm học. Phương án dự thi chỉ là điểm khởi đầu; các mô hình và hình thức bao che tiếp tục được điều chỉnh trong quá trình chuẩn bị xây dựng. [11]

Trong một dự án khác, Fondation Louis Vuitton tại Paris, Gehry bắt đầu bằng các nét vẽ rồi phát triển nhiều mô hình bằng gỗ, nhựa và nhôm. Mô hình cuối cùng được quét để tạo dữ liệu số cho dự án. Các khối phòng triển lãm màu trắng nằm bên dưới một hệ mái kính gồm mười hai phần dạng cánh buồm. Tổ hợp đặt trong một bể nước tại rìa Bois de Boulogne, cạnh Jardin d’Acclimatation. Tài liệu của Fondation nêu rõ mối quan tâm của ông đối với kiến trúc kính và vườn ở Pháp thế kỷ XIX. [12]

Trở lại và mở rộng những bảo tàng

Tại Toronto, nơi ông sinh ra, Gehry thiết kế đợt cải tạo và mở rộng Art Gallery of Ontario, mở cửa ngày 14 tháng 11 năm 2008. Dự án gắn với việc tiếp nhận bộ sưu tập và tài trợ của Ken Thomson, cùng đóng góp của nhiều nhà bảo trợ và các cấp chính quyền. Nó được thực hiện trên một bảo tàng có lịch sử phát triển qua nhiều lần xây thêm. Sau khi mở cửa, AGO tổ chức ba ngày vào cửa miễn phí và kéo dài giờ hoạt động để công chúng tiếp cận những không gian mới. [13]

Gehry cũng quay lại Weisman Art Museum tại University of Minnesota. Giám đốc Lyndel King làm việc với ông cho tòa nhà đầu tiên năm 1993, rồi tiếp tục hợp tác trong lần mở rộng năm 2011. Công trình đặt bên bờ đông sông Mississippi, kết hợp mặt đứng thép không gỉ và gạch. Trường đại học ghi nhận lần mở rộng thêm khoảng 8.100 foot vuông. Hai giai đoạn cách nhau gần hai thập niên cho thấy cùng một bảo tàng được điều chỉnh theo sự phát triển của bộ sưu tập và chương trình hoạt động. [14]

Những năm sau và tư liệu để lại

The Tower tại LUMA Arles được xây dựng từ năm 2014 đến 2021 trong khu Parc des Ateliers, một cơ sở đường sắt cũ. Dự án tổng thể gồm nhiều tác giả: tháp của Gehry, các nhà công nghiệp do Annabelle Selldorf cải tạo và công viên do Bas Smets thiết kế. Việc đặt tên riêng cho từng phần phản ánh sự phân công trong quá trình chuyển đổi khu đất. Các khối cũ, tháp mới và cảnh quan cùng phục vụ những chương trình triển lãm, nghiên cứu và sản xuất nghệ thuật của LUMA. [15]

Các công trình trong giai đoạn sau của Gehry trải từ phòng hòa nhạc, trường đại học đến bảo tàng và cơ sở nghệ thuật. LA Phil liệt kê trong hồ sơ nghề nghiệp của ông những mốc như Vitra Design Museum năm 1989, Guggenheim Bilbao năm 1997, Walt Disney Concert Hall năm 2003, Fondation Louis Vuitton năm 2014, UTS Business School tại Sydney năm 2015 và LUMA Arles năm 2021. Ông nhận giải Pritzker năm 1989, Huy chương Vàng AIA năm 1999 và Huy chương Vàng Hoàng gia RIBA năm 2000. [29]

Frank Gehry qua đời ngày 5 tháng 12 năm 2025, ở tuổi 96. Thông báo của American Institute of Architects xác nhận ngày mất và ghi nhận các giải thưởng dành cho ông cùng những công trình đã được trao Twenty-five Year Award. [16]