Quảng Châu, Hong Kong và những mùa hè ở Tô Châu

Ieoh Ming Pei sinh ngày 26 tháng 4 năm 1917 tại Quảng Châu. Gia đình chuyển đến Hong Kong khi ông một tuổi, rồi tới Thượng Hải khi ông khoảng mười tuổi. Trong những mùa hè ở Tô Châu, Pei tiếp xúc với vườn Sư Tử Lâm của gia đình. Những lối đi, đá cảnh, cây và khoảng nước tại đây là một phần ký ức ông thường nhắc lại khi nói về quan hệ giữa xây dựng và tự nhiên. [1]

Cha Pei là một nhà ngân hàng. Năm 1935, ông sang Mỹ học kiến trúc, bắt đầu ở Đại học Pennsylvania rồi chuyển tới Massachusetts Institute of Technology, tức MIT. Ông tốt nghiệp năm 1940. Trong thời gian ở MIT, Pei gặp Eileen Loo, khi bà đang học nghệ thuật tại Wellesley College. Hai người kết hôn năm 1942, sau đó cùng theo học sau đại học tại Harvard. Eileen học kiến trúc cảnh quan; Pei theo học kiến trúc. Cuộc sống gia đình và quá trình đào tạo của họ từ thời điểm này gắn với nước Mỹ. [3]

Từ MIT đến đồ án bảo tàng tại Harvard

Pei vào Harvard Graduate School of Design năm 1942, học với Walter Gropius và Marcel Breuer. Chiến tranh làm gián đoạn việc học; ông hoàn thành chương trình năm 1946 và ở lại giảng dạy thêm hai năm. Đồ án tốt nghiệp là một bảo tàng nghệ thuật Trung Quốc cho Thượng Hải. Thay vì một khối trưng bày lớn liên tục, phương án ghép những phòng nhỏ với vườn, dựa vào cách thưởng thức nghệ thuật vốn có tính riêng tư trong văn hóa Trung Quốc. Hình thức thiết kế vẫn hiện đại, nhưng trình tự không gian không sao chép mô hình bảo tàng phương Tây. [2]

Tại MIT, Pei đọc tác phẩm của Le Corbusier và có dịp gặp ông khi kiến trúc sư này đến trường năm 1935. [1]

Làm việc cho nhà phát triển bất động sản và mở văn phòng

Năm 1948, Pei nhận vị trí phụ trách kiến trúc tại Webb & Knapp ở New York. Công việc đưa ông vào các dự án kiến trúc và quy hoạch quy mô lớn ở nhiều thành phố Mỹ. Năm 1955, ông lập I. M. Pei & Associates; văn phòng đổi tên thành I. M. Pei & Partners năm 1966 và Pei Cobb Freed & Partners năm 1989. Hoạt động của văn phòng trải từ nhà ở và công sở đến các công trình văn hóa. Bởi vậy, danh mục mang tên công ty không đồng nghĩa mọi dự án đều do cá nhân Pei trực tiếp chủ trì. [4]

Hồ sơ tại Library of Congress phân biệt rõ hai mốc: văn phòng được lập năm 1955, nhưng đến năm 1960 mới hoàn toàn độc lập với Webb & Knapp. Kho tư liệu gồm thư từ, hồ sơ nghề nghiệp, ảnh và tài liệu dự án, phần lớn thuộc giai đoạn 1960–2000. Các hồ sơ theo dõi quá trình từ đề xuất, thương lượng và thiết kế đến hoàn thành, đôi khi cả những thay đổi về sau. Chúng cũng ghi lại quan hệ của Pei với Trung Quốc, Hong Kong, Đài Loan, Singapore và các cộng đồng người Hoa ngoài Trung Quốc. [5]

Những công trình công cộng tại Mỹ

Với Mesa Laboratory ở Boulder, Pei dành nhiều thời gian khảo sát địa hình và ánh sáng tại khu đất. Ông tìm hiểu các di tích ở Peru và kiến trúc bản địa vùng Tây Nam nước Mỹ, trong đó có Mesa Verde. Hồ sơ NCAR mô tả việc dùng bê tông với cốt liệu lấy từ mỏ gần đó, cùng cát nghiền từ đá để tạo màu. Các khối công trình đứng trước dãy núi, nhưng vật liệu và sắc độ được nghiên cứu dựa vào chính cảnh quan nơi xây dựng, thay vì chỉ xem mặt đất là nền để đặt một hình khối. [6]

Một bước chuyển khác là dự án thư viện tổng thống John F. Kennedy. Sau khi tổng thống qua đời, gia đình quyết định tập trung vào một tổ hợp gồm bảo tàng, lưu trữ và một chương trình giáo dục. Dự án ban đầu dự kiến ở Cambridge, cạnh Harvard, nhưng gặp trì hoãn và phản đối liên quan đến lượng khách và giao thông. Khu đất mới tại Columbia Point, Boston, được chọn sau đó. Sự thay đổi địa điểm buộc nhóm thiết kế xây dựng một phương án khác, hướng ra cảng và mặt nước rộng của Dorchester Bay. [9]

East Building và việc mở rộng Louvre

Tại Washington, khu đất hình thang dành cho East Building cần đồng thời chứa không gian trưng bày và trung tâm nghiên cứu. Nhóm Pei chia nó thành hai phần tam giác, nối qua khu sảnh trung tâm. Ba khối phòng trưng bày bố trí quanh khoảng thông tầng nhận ánh sáng từ trên cao; cầu nối và các tầng nhìn vào khoảng rỗng chung. Công trình còn có thư viện, phòng đọc, giảng đường và đường ngầm nối với tòa nhà cũ. Hình học tam giác được sử dụng từ bố cục tổng thể xuống những thành phần nhỏ hơn trong công trình. [10]

Ở Paris, Pei được bổ nhiệm phụ trách Grand Louvre vào tháng 7 năm 1983. Phương án đưa sảnh đón xuống dưới Cour Napoléon và dùng kim tự tháp kính làm lối vào. Đây là một dự án tổ chức lại cả bảo tàng: bên cạnh sảnh có kho, phòng thuyết trình, cửa hàng, nhà hàng và những không gian trưng bày mới trong cánh Richelieu. Trong thông báo tưởng niệm năm 2019, Louvre cho biết Pei tiếp tục tư vấn cải thiện điều kiện đón khách khi lượng người tham quan tăng. Phần kính nổi trên sân chỉ là một bộ phận của chương trình mở rộng ấy. [13]

Trở lại Trung Quốc và dự án tại Hong Kong

Pei trở lại Trung Quốc năm 1974 sau gần bốn mươi năm, dẫn một đoàn của American Institute of Architects. Khi được mời thiết kế khách sạn cao tầng ở trung tâm Bắc Kinh, ông lựa chọn phát triển công trình thấp tầng tại Hương Sơn. Fragrant Hill Hotel hoàn thành năm 1982, với tường trắng, các dải mái xám, sân trong và những cánh phòng uốn theo khu đất. Theo hồ sơ M+, việc bố trí bất đối xứng còn giúp giữ lại cây hiện hữu. Các chi tiết tham chiếu truyền thống này tạo nhiều phản ứng khác nhau khi công trình mới xuất hiện. [14]

Dự án Bank of China Tower bắt đầu trong bối cảnh đàm phán về việc chuyển giao Hong Kong. Trong cuộc phỏng vấn của M+, Sandi Pei kể lại việc cùng cha chia mặt bằng vuông thành bốn phần tam giác và làm mô hình các khối có chiều cao khác nhau. Kỹ sư Leslie Robertson tham gia phát triển hệ kết cấu liên kết các khối này. Những khu vườn nước ở chân tháp vừa xử lý địa hình dốc vừa tạo khoảng đệm với đường xe chạy. Sandi Pei cũng nhấn mạnh giới hạn ngân sách và tải trọng gió bão là điều kiện cụ thể của quá trình thiết kế. [15]

Các bảo tàng ở giai đoạn sau

MIHO MUSEUM mở cửa năm 1997 trong vùng núi Shigaraki, tỉnh Shiga. Đường vào qua cây anh đào, đường hầm và cầu dẫn khách tới tòa nhà. Phần lớn diện tích được đặt trong sườn núi để hạn chế ảnh hưởng tới môi trường. Phần lộ thiên sử dụng mái kính có hệ khung tam giác và đá vôi màu ấm. Bảo tàng giới thiệu câu chuyện Đào hoa nguyên của Đào Uyên Minh như một tham chiếu mà Pei sử dụng cho hành trình tiếp cận, nơi đích đến không hiện ra đầy đủ ngay từ lúc khởi hành. [16]

Sau khi rời hoạt động thường xuyên tại Pei Cobb Freed & Partners năm 1990, Pei tiếp tục nhận dự án riêng và cộng tác với văn phòng của các con. Tại Doha, ông khảo sát nhiều truyền thống kiến trúc Hồi giáo trước khi phát triển Museum of Islamic Art. Nghiên cứu dẫn ông tới đài rửa ở thánh đường Ibn Tulun, Cairo, đặc biệt là sự chuyển tiếp giữa hình vuông, bát giác và hình tròn. Ông đề xuất đặt bảo tàng trên đảo nhân tạo và mời Jean-Michel Wilmotte phụ trách không gian trưng bày, tiếp nối quan hệ hợp tác từ Louvre. [17]

Nghệ thuật, cộng sự và tư liệu để lại

Mối quan hệ giữa Pei với nghệ sĩ xuất hiện ngay trong quá trình chuẩn bị bảo tàng. Nghiên cứu của M+ ghi nhận ông đề nghị đặt tác phẩm của Henry Moore trước Everson Museum từ các bản vẽ sớm. Tại Suzhou Museum, Pei đề xuất dành chỗ cho nghệ thuật đương đại trong một bảo tàng vốn được biết đến qua hiện vật lịch sử. Ông tham gia lựa chọn Zao Wou-Ki, Xu Bing và Cai Guo-Qiang cho triển lãm mở đầu khu này. Kho tư liệu cũng lưu những bản vẽ phương án không được xây dựng. [18]

Pei nhận giải Pritzker năm 1983, Praemium Imperiale năm 1989 và Huy chương Vàng UIA năm 2014. Ông qua đời ngày 16 tháng 5 năm 2019. Năm 2024, triển lãm I. M. Pei: Life Is Architecture tại M+ tập hợp hơn bốn trăm hiện vật, gồm bản vẽ, mô hình, ảnh, phim và tư liệu lưu trữ. Triển lãm đặt các công trình nổi tiếng cạnh giai đoạn làm nhà ở, phát triển đô thị và những phương án chưa xây. Tư liệu của văn phòng, gia đình, cơ quan lưu trữ và các cộng sự được đối chiếu để trình bày quá trình hình thành dự án. [19][20]