Từ Estonia đến Philadelphia

Louis Isadore Kahn sinh năm 1901 trong một gia đình Do Thái tại vùng đất ngày nay thuộc Estonia. Khi còn nhỏ, ông cùng gia đình chuyển sang Hoa Kỳ và lớn lên ở Philadelphia. Bối cảnh nhập cư và điều kiện kinh tế hạn hẹp gắn với những năm đầu đời của Kahn. Ông sớm có năng khiếu vẽ và âm nhạc, theo học những lớp nghệ thuật ngoài giờ trước khi chọn kiến trúc. Trong tiểu sử do Korman House công bố, khóa lịch sử kiến trúc ở năm cuối trung học được xác định là bước ngoặt đưa ông từ dự định học hội họa sang ngành xây dựng. [2]

Kahn theo học kiến trúc tại Đại học Pennsylvania và tốt nghiệp năm 1924. Chương trình khi đó chịu ảnh hưởng của truyền thống Beaux-Arts, trong đó bản vẽ, bố cục và sự tổ chức các không gian giữ vai trò quan trọng. Paul Philippe Cret là người thầy có ảnh hưởng đến quá trình đào tạo của ông. Sau khi ra trường, Kahn làm việc trong các văn phòng ở Philadelphia, trong đó có văn phòng của Cret. Việc hành nghề và những chuyến đi sau đó đưa ông tiếp xúc với cả kiến trúc lịch sử lẫn các thực nghiệm hiện đại đang phát triển ở châu Âu. [3]

Nhà ở và những năm đầu hành nghề

Trước khi được biết đến qua bảo tàng và viện nghiên cứu, công việc của Kahn liên quan nhiều đến nhà ở. Ông hợp tác với George Howe và Oscar Stonorov trong các chương trình nhà ở cho công nhân. Sau khi Howe rời văn phòng năm 1942, nhóm tiếp tục hoạt động dưới tên Stonorov & Kahn. Theo nghiên cứu tiểu sử được National Endowment for the Humanities giới thiệu, trong sáu năm cộng tác, Kahn và Stonorov thiết kế bảy khu ở, năm khu được xây dựng với tổng cộng hơn hai nghìn căn. Công việc này diễn ra giữa nhu cầu nhà ở, các chương trình công và những biến động kinh tế thời chiến. [4]

Philadelphia cũng là nơi Kahn nghiên cứu các vấn đề ở quy mô đô thị. Những phương án giao thông và phát triển thành phố tồn tại song song với công việc thiết kế nhà ở. Tại Mill Creek, ông thực hiện ba tháp nhà ở cao tầng thuộc một dự án nhà ở công cộng; các tòa nhà về sau bị phá dỡ. Những nghiên cứu nhà riêng, trong đó có phương án DeVore, cho thấy ông tiếp tục thử cách kết hợp các đơn vị không gian và kết cấu. Các dự án nhỏ này có mặt trong sự nghiệp của Kahn cùng lúc với các đề xuất đô thị lớn hơn. [5]

Những chuyến đi và công việc giảng dạy

Khoảng năm 1950–1951, thời gian lưu trú tại American Academy in Rome cho Kahn cơ hội đi qua Italy, Hy Lạp và Ai Cập. Ông ghi lại các di tích và không gian công cộng bằng ký họa, màu nước và phấn màu. Trong những bản vẽ này, khối tường, bóng đổ và màu sắc xuất hiện như những thành phần chính của cảnh quan. Bảo tàng Kimbell lưu ý rằng các bản phấn màu từ chuyến đi thể hiện sự quan tâm của ông đến biến đổi của ánh sáng trên công trình cổ. Chúng là tác phẩm hội họa và ghi chép quan sát, khác với bộ hồ sơ kỹ thuật của một dự án. [6]

Kahn bắt đầu giảng dạy tại Yale năm 1947, sau đó trở lại Đại học Pennsylvania trong thập niên 1950. Bài giảng, bản thảo và những phương án không được xây dựng là một phần lớn trong di sản của ông. Kho lưu trữ ở Penn bao gồm toàn bộ hồ sơ nghề nghiệp của văn phòng, đồng thời lưu những tài liệu được các cộng sự bổ sung khi hoàn thành các dự án sau năm 1974. Hoạt động dạy học vì thế có thể được theo dõi qua nhiều loại tư liệu: bản vẽ của lớp học, bài nói chuyện, thư từ và các nghiên cứu thiết kế, chứ không chỉ qua các công trình đã xây. [1]

Các bước ngoặt và những người cộng tác

Từ đầu thập niên 1950, một nhóm công trình đánh dấu sự thay đổi rõ rệt trong vị trí nghề nghiệp của Kahn: Yale University Art Gallery, trung tâm cộng đồng Do Thái gần Trenton và Richards Medical Research Laboratories. Triển lãm hồi cố của MoMA sắp xếp ba dự án này vào giai đoạn ông tạo lập danh tiếng quốc tế. Chúng khác nhau về quy mô và chương trình, nhưng đều xuất hiện trước chuỗi công trình lớn ở California, Texas và Nam Á. Nhiều đề xuất khác, từ nghiên cứu trung tâm hành chính Philadelphia đến không gian tưởng niệm, chỉ tồn tại dưới dạng mô hình và bản vẽ. [7]

Anne Griswold Tyng là một cộng sự quan trọng của giai đoạn này. Bà đến Philadelphia năm 1945 và làm việc với Kahn sau khi học tại Harvard. Kho lưu trữ của Penn xác định ảnh hưởng của Tyng trong các dự án Weiss Residence, Yale University Art Gallery, Philadelphia City Tower và Trenton Bath House. Những nghiên cứu hình học của bà thuộc một sự nghiệp độc lập, gồm thiết kế, viết và giảng dạy, đồng thời giao thoa với công việc của văn phòng Kahn. Với City Tower chưa được xây dựng, vai trò của Tyng cần được đọc cùng tên Kahn khi xem mô hình và bản vẽ. [8]

Kết cấu, phòng và các không gian phục vụ

Trong một số dự án lớn, kỹ sư August E. Komendant góp phần chuyển những tổ chức không gian của Kahn thành kết cấu có thể thi công. Ông là chuyên gia về bê tông dự ứng lực và cộng tác ở Richards Laboratories, First Unitarian Church và Salk Institute. Các khối phòng, hành lang, tháp kỹ thuật và kết cấu chịu lực không chỉ là những lớp được thêm vào sau khi hình khối đã hoàn tất; chúng được phát triển trong quá trình trao đổi giữa kiến trúc sư và kỹ sư. Hồ sơ Komendant tại Penn còn giữ bản vẽ, thư từ và ảnh thi công của những quan hệ cộng tác này. [9]

Ở First Unitarian Church tại Rochester, cộng đồng giáo đoàn giao nhiệm vụ cho Kahn năm 1959. Một phần mở rộng do ông tiếp tục thiết kế được hoàn thành năm 1969 để bổ sung phòng cho trường học của nhà thờ. Bộ tư liệu tại Penn gồm hai mươi chín bản vẽ đã trình cho ban xây dựng cùng một mô hình. Trường hợp này cho thấy thiết kế của Kahn được phát triển qua nhiều lần thảo luận với người sử dụng. Công trình không dừng ở một phương án hình thức ban đầu mà tiếp tục thay đổi khi chương trình học tập và sinh hoạt của giáo đoàn cần thêm diện tích. [29]

Khách hàng, cộng sự và địa điểm

Salk Institute là kết quả của mối quan hệ lâu dài giữa Kahn và nhà khoa học Jonas Salk. Khu sân trung tâm từng được nghiên cứu như một khu vườn. Khi đến thăm, kiến trúc sư Mexico Luis Barragán đề nghị giữ nơi này như một quảng trường đá mở lên bầu trời. Phương án sau cùng có sân travertine, đường nước hẹp ở giữa và các khối phòng nghiên cứu ở hai bên. Trong câu chuyện hình thành công trình, đóng góp của Barragán liên quan cụ thể đến cách xử lý khoảng trống này, còn toàn bộ tổ chức viện nghiên cứu là công việc của Kahn và đội ngũ dự án. [10]

Tại Ahmedabad, dự án Indian Institute of Management bắt đầu từ sự kết nối giữa những người sáng lập trường, National Institute of Design và Balkrishna Doshi. Kahn đến Ấn Độ năm 1962. Gạch đỏ sẵn có tại địa phương trở thành vật liệu chủ đạo, trong khi lớp học, ký túc xá và nhà ở giảng viên được tổ chức thành những nhóm riêng. Anant Raje tham gia sâu vào quá trình phát triển khuôn viên và tiếp tục thực hiện các thiết kế sau khi Kahn mất. Việc xây dựng diễn ra theo nhiều giai đoạn; đời sống của trường đã chuyển vào những phần hoàn thành trước khi toàn bộ chương trình được kết thúc. [11]

Ánh sáng và những phương tiện thiết kế

Tại Kimbell Art Museum, thiết kế chiếu sáng được phát triển cùng Richard Kelly. Khe sáng dọc trên mái không đưa ánh nắng trực tiếp xuống tranh mà kết hợp với một hệ phản xạ cong. Kelly nghiên cứu vật liệu và hình dạng của bộ phận này; nhôm đục lỗ được lựa chọn sau quá trình cân nhắc các giải pháp khác. Isaac Goodbar tham gia tính toán đường cong và phân bố ánh sáng. Dưới mái, hệ đèn điện phối hợp với ánh sáng ban ngày. Bởi vậy, hình ảnh quen thuộc của những phòng trưng bày Kimbell gắn với cả kiến trúc, kỹ thuật ánh sáng và chi tiết chế tạo. [12]

Bản vẽ tay giữ một vị trí riêng trong quá trình làm việc của Kahn. Ở phương án Mikveh Israel Synagogue, bản than chì năm 1963 mô tả ánh sáng lọt qua những phòng nhỏ hình trụ bao quanh không gian chính. Đây là công trình không được xây dựng. Những vùng sáng tối trên giấy thể hiện cách ông khảo sát một nội thất trước khi nó có hình dạng vật chất. Tư liệu này cũng phân biệt bản vẽ ý tưởng với ảnh công trình: người xem đang nhìn một phương án được nghiên cứu, không phải một không gian đã tồn tại và được chụp lại. [28]

Những năm cuối và các dự án hoàn thành về sau

Kahn qua đời ngày 17 tháng 3 năm 1974 tại New York, trên đường trở về từ chuyến đi tới tiểu lục địa Ấn Độ. Một số dự án lớn lúc đó còn đang xây dựng. Yale Center for British Art mở cửa năm 1977; công trình Quốc hội Bangladesh được hoàn thành sau khi ông mất. Những năm cuối đời cũng là giai đoạn Kahn nhận nhiều ghi nhận nghề nghiệp, trong đó có Huy chương Vàng AIA năm 1971 và Huy chương Vàng RIBA năm 1972. Các mốc hoàn thành sau năm 1974 cần được tách khỏi thời gian ông trực tiếp làm việc để ghi nhận phần việc của các cộng sự kế tục. [14]

Four Freedoms Park ở New York là một trường hợp có khoảng cách đặc biệt dài giữa thiết kế và xây dựng. Kahn cùng kiến trúc sư cảnh quan Harriet Pattison làm việc trên phương án trong những năm cuối đời ông. Công viên nằm ở đầu phía nam Roosevelt Island, kết hợp hàng cây, mặt cỏ và không gian đá nhìn ra sông. Việc thi công bắt đầu năm 2010; công viên mở cửa năm 2012. Thiết kế được thực hiện nhiều thập niên sau khi tác giả qua đời, trong một quá trình có sự tham gia của những tổ chức và nhóm chuyên môn tiếp nối dự án. [13]