Từ La Chaux-de-Fonds đến những chuyến đi châu Âu
Charles-Édouard Jeanneret sinh ngày 6 tháng 10 năm 1887 tại La Chaux-de-Fonds, một thành phố sản xuất đồng hồ của Thụy Sĩ. Cha ông làm nghề tráng men đồng hồ; mẹ là nghệ sĩ piano và giáo viên âm nhạc. Năm 1900, ông vào trường nghệ thuật địa phương, học vẽ và chạm khắc. Giáo viên Charles L’Éplattenier hướng ông sang kiến trúc. Ngôi nhà đầu tiên, Villa Fallet, được thực hiện với sự giúp đỡ của René Chapallaz và sử dụng những chi tiết trang trí gắn với vùng Jura. [1]
Từ năm 1907 đến 1911, Jeanneret đi qua nhiều vùng của châu Âu, ghi chép bằng bản vẽ, ảnh và thư. Ông làm việc trong xưởng của Auguste Perret tại Paris, rồi tại văn phòng Peter Behrens ở Đức. Hành trình năm 1911 đưa ông qua vùng Balkan, đến Constantinople và Hy Lạp. Những sổ tay chuyến đi lưu lại nhà ở, đường phố, công trình tôn giáo và các di tích mà ông quan sát trực tiếp. [2][3]
Paris, hội họa Purism và bút danh Le Corbusier
Năm 1917, Jeanneret định cư tại Paris, ở số 20 phố Jacob. Bên cạnh công việc liên quan đến xây dựng và bê tông cốt thép, ông tham gia đời sống hội họa. Năm 1918, ông cùng Amédée Ozenfant xuất bản Après le Cubisme và trưng bày tranh theo khuynh hướng Purism. Các sáng tác này thường dùng đồ vật quen thuộc, hình học và những mảng màu để tổ chức bố cục. [4][14]
Năm 1920, ông cùng Ozenfant và Paul Dermée thành lập tạp chí L’Esprit Nouveau. Jeanneret bắt đầu ký tên Le Corbusier dưới các bài viết về kiến trúc; tên này trở thành tên nghề nghiệp của ông. Năm 1922, ông bắt đầu cộng tác với người em họ Pierre Jeanneret. Hai người cùng thực hiện nhiều dự án nhà ở, đồng thời triển khai các nghiên cứu về nhà sản xuất theo mẫu và thành phố có quy mô lớn. [4]
Sách, xưởng kiến trúc và năm điểm kiến trúc mới
Vers une architecture xuất bản năm 1923, tiếp nối những bài viết về kiến trúc của Le Corbusier. Năm 1924, ông mở xưởng tại số 35 phố Sèvres ở Paris, địa chỉ làm việc được giữ đến cuối đời. Những năm này có các dự án Maison La Roche, Villa Le Lac và khu nhà Frugès. Năm 1925, ông xuất bản Urbanisme, L’Art décoratif d’aujourd’hui và La Peinture moderne, đồng thời trình bày Plan Voisin cho Paris. [5]
Năm 1927, Le Corbusier hệ thống hóa năm điểm của kiến trúc mới: cột nâng công trình khỏi mặt đất, mái bằng sử dụng như sân vườn, mặt bằng tự do, mặt đứng tự do và cửa sổ chạy dài. Khi cột và dầm đảm nhiệm việc chịu lực, các vách ngăn và tường ngoài có thể bố trí độc lập hơn. Villa Savoye sau đó sử dụng cả năm điểm, với tầng ở nâng cao và sân mái liên kết với các không gian bên trong. [6]
Quy hoạch đô thị, CIAM và hoạt động quốc tế
Nghiên cứu đô thị diễn ra song song với công việc xây nhà. Plan Voisin năm 1925 đề xuất tổ chức lại một phần trung tâm Paris bằng các khối nhà cao tầng và hệ thống giao thông mới. Đây là một phương án nghiên cứu, không được xây dựng. Năm 1928, Le Corbusier cùng Sigfried Giedion và Hélène de Mandrot tổ chức hội nghị CIAM đầu tiên tại La Sarraz, Thụy Sĩ, tập hợp các kiến trúc sư thảo luận về kiến trúc hiện đại. [9][7]
Cuối thập niên 1920 và trong thập niên 1930, công việc đưa ông đến Liên Xô, Nam Mỹ, Bắc Phi và nhiều nước châu Âu. Năm 1929, ông diễn thuyết tại Buenos Aires và đến Brasil; Pierre Jeanneret đảm trách công việc xưởng ở Paris trong các chuyến đi. Năm 1930, ông nhập quốc tịch Pháp và kết hôn với Yvonne Gallis. Ông tiếp tục tham gia CIAM, trong đó có hội nghị năm 1933 về thành phố chức năng. [8]
Chiến tranh, Vichy và các văn bản quy hoạch
Chiến tranh thế giới thứ hai làm gián đoạn hoạt động của xưởng tại Paris. Đầu năm 1941, Le Corbusier chuyển đến Vichy và tìm kiếm sự ủng hộ của chính quyền Pétain cho những đề xuất quy hoạch, tái thiết. Ông tham gia các ủy ban và nhận một số nhiệm vụ tạm thời, nhưng không được giao chương trình quy hoạch lớn mà ông tìm kiếm. Tháng 7 năm 1942, ông rời Vichy trở lại Paris. Đây là một giai đoạn có quan hệ trực tiếp với chính quyền Vichy trong tiểu sử của ông. [10]
Trong thời chiến, Le Corbusier tiếp tục viết và phát triển các nghiên cứu về tổ chức đô thị. La Charte d’Athènes được xuất bản năm 1943, mười năm sau hội nghị CIAM ở Athens về thành phố chức năng. Các văn bản và nghiên cứu thời kỳ này tiếp tục được ông sử dụng trong công việc tái thiết sau chiến tranh. [10][11][8]
Tái thiết sau chiến tranh và hệ tỷ lệ Modulor
Sau chiến tranh, xưởng phố Sèvres hoạt động trở lại với các cộng sự đến từ nhiều nước. Công việc bao gồm Unité d’habitation ở Marseille, nghiên cứu trụ sở Liên Hợp Quốc tại New York và quy hoạch Bogotá. Công trường Marseille bắt đầu năm 1947; sự hỗ trợ của Bộ trưởng Tái thiết Eugène Claudius-Petit tiếp tục giúp dự án triển khai. Năm 1949, nhiếp ảnh gia Lucien Hervé chụp công trường và bắt đầu mối cộng tác lâu dài với Le Corbusier. [12]
Cũng trong giai đoạn này, ông phát triển Modulor cùng các cộng sự, đặc biệt là Gerald Hanning. Hệ tỷ lệ dùng kích thước cơ thể người, dãy Fibonacci và tỷ lệ vàng, với hình người tham chiếu cao 1,83 mét. Modulor cung cấp một bộ kích thước cho thiết kế và tiêu chuẩn hóa cấu kiện. Le Modulor xuất bản năm 1950; Modulor 2 ra năm 1955. Hệ này xuất hiện trong nhiều công trình sau chiến tranh, từ nhà ở Marseille đến Cabanon. [13]
Hội họa và đồ nội thất trong cùng một sự nghiệp
Le Corbusier duy trì hoạt động hội họa bên cạnh kiến trúc, với hơn 450 tranh được Fondation Le Corbusier ghi nhận cho giai đoạn 1917–1965. Sau những tranh tĩnh vật Purism, ông vẽ thêm hình người, đồ vật tự nhiên và hình tượng bò. Ông sử dụng sơn dầu trên vải cùng các nền gỗ, ván và tấm sợi ép. Tranh tường xuất hiện tại xưởng phố Sèvres, Pavillon Suisse và những địa điểm ông lưu trú. [14]
Đồ nội thất là lĩnh vực cộng tác. Chaise longue năm 1928 mang tên ba tác giả Le Corbusier, Pierre Jeanneret và Charlotte Perriand. Bộ đồ khung ống kim loại được trưng bày tại Salon d’Automne năm 1929, gồm ghế nằm, ghế tựa, bàn và hệ tủ. Thonet sản xuất bộ này từ năm 1930 dưới tên ba người; Cassina tiếp nhận quyền sản xuất và kinh doanh độc quyền năm 1965. [15]
Chandigarh và những năm cuối đời
Sau khi Ấn Độ độc lập và phân chia năm 1947, Punjab cần một thủ phủ mới thay cho Lahore. Đội ngũ có Le Corbusier, Pierre Jeanneret, Maxwell Fry và Jane Drew tiếp nhận công việc Chandigarh sau phương án ban đầu của Albert Mayer và Matthew Nowicki. Le Corbusier phụ trách quy hoạch tổng thể và khu Capitol; Jeanneret, Fry và Drew đảm nhận nhiều công trình nhà ở, trường học và dịch vụ. Quy hoạch được xác lập trong những tháng đầu năm 1951. Le Corbusier đi lại giữa Pháp và Ấn Độ, còn các cộng sự làm việc tại chỗ. [16]
Trong thập niên cuối đời, ông tiếp tục các dự án ở nhiều nơi, gồm Carpenter Center tại Harvard và nhà triển lãm ở Zürich. Ông chuẩn bị tổ chức lưu giữ bản vẽ, tác phẩm và tài liệu của mình. Ngày 27 tháng 8 năm 1965, ông qua đời khi bơi tại Roquebrune-Cap-Martin. Năm 2016, UNESCO ghi danh một di sản gồm 17 địa điểm trong sự nghiệp kiến trúc của ông, nằm tại bảy quốc gia. [17][18]
Các mốc thời gian +
- 1887
Sinh tại La Chaux-de-Fonds, Thụy Sĩ. [1]
- 1907–1911
Đi khảo sát châu Âu; làm việc tại các xưởng kiến trúc. [2][3]
- 1917
Định cư ở Paris. [4]
- 1920
L’Esprit Nouveau ra đời; bắt đầu dùng tên Le Corbusier. [4]
- 1922–1923
Cộng tác với Pierre Jeanneret; xuất bản Vers une architecture. [4][5]
- 1927–1928
- 1930
Nhập quốc tịch Pháp, kết hôn với Yvonne Gallis. [8]
- 1941–1942
Ở Vichy, tìm sự ủng hộ cho các đề xuất quy hoạch. [10]
- 1950–1951
Xuất bản Le Modulor; bắt đầu công việc tại Chandigarh. [12][16]
- 1952–1955
Khánh thành Unité Marseille và nhà nguyện Ronchamp. [21][22]
- 1965
Qua đời ngày 27 tháng 8 tại Roquebrune-Cap-Martin. [17]
- 2016
UNESCO ghi danh chuỗi 17 địa điểm ở bảy quốc gia. [18]









